Phụ lục

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần tài liệu kèm thêm để bổ sung cho nội dung của tài liệu chính.
Ví dụ: Bản hợp đồng có phụ lục quy định thời hạn thanh toán.
Nghĩa: Phần tài liệu kèm thêm để bổ sung cho nội dung của tài liệu chính.
1
Học sinh tiểu học
  • Cuối sách có phần phụ lục giải nghĩa từ khó.
  • n
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong báo cáo nhóm, bạn Lan thêm phụ lục để đưa bảng số liệu chi tiết.
  • n
3
Người trưởng thành
  • Bản hợp đồng có phụ lục quy định thời hạn thanh toán.
  • n
  • n
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần tài liệu kèm thêm để bổ sung cho nội dung của tài liệu chính.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phần chính
Từ Cách sử dụng
phụ lục trang trọng, hành chính–học thuật, trung tính, mức độ xác định rõ Ví dụ: Bản hợp đồng có phụ lục quy định thời hạn thanh toán.
phần phụ trung tính, hơi rộng nhưng dùng trong văn bản; mức độ nhẹ Ví dụ: Xem phần phụ để biết bảng số liệu chi tiết.
phần chính trung tính, hành chính; đối lập trực tiếp về chức năng Ví dụ: Hãy đọc phần chính trước rồi mới đến phụ lục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ phần tài liệu bổ sung ở cuối sách, báo cáo hoặc luận văn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo nghiên cứu để cung cấp thông tin chi tiết hoặc dữ liệu bổ sung.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần bổ sung thông tin chi tiết mà không muốn làm gián đoạn nội dung chính.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chính thức.
  • Thường được đánh số hoặc đặt tên để dễ dàng tham chiếu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "phụ chú"; phụ lục thường dài hơn và chi tiết hơn.
  • Đảm bảo phụ lục được sắp xếp hợp lý và có liên kết rõ ràng với nội dung chính.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ chính trong cụm danh từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "phụ lục tài liệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ khác như "tài liệu", "sách" hoặc các động từ như "đính kèm", "bổ sung".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...