Mục lục
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bản ghi các đề mục với số trang, theo trình tự trình bày trong sách, tạp chí (để ở đầu hoặc cuối sách, tạp chí).
Ví dụ:
Tôi mở mục lục để xác định chương cần đọc.
2.
danh từ
Danh mục sách báo, tư liệu, v.v. lập theo những quy tắc nhất định.
Ví dụ:
Tôi dùng mục lục thư viện để xác định tài liệu cần truy cập.
Nghĩa 1: Bản ghi các đề mục với số trang, theo trình tự trình bày trong sách, tạp chí (để ở đầu hoặc cuối sách, tạp chí).
1
Học sinh tiểu học
- Cô dạy em xem mục lục để biết bài ở trang nào.
- Em mở mục lục và tìm ngay chuyện cổ tích mình thích.
- Nhờ mục lục, em không phải lật từng trang để tìm bài học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chỉ cần lướt mục lục, mình định hình ngay cấu trúc cuốn sách.
- Bạn ghi số trang bài cần đọc vào sổ sau khi tra mục lục cho khỏi quên.
- Mục lục rõ ràng giúp việc ôn tập nhanh hơn, đỡ lạc vào những phần không cần.
3
Người trưởng thành
- Tôi mở mục lục để xác định chương cần đọc.
- Một mục lục chỉnh chu phản ánh sự tôn trọng độc giả của tác giả.
- Khi deadline dí, tôi chỉ trông vào mục lục để chắt lấy phần cốt lõi.
- Có những cuốn sách, nhìn mục lục đã thấy hành trình tri thức mở ra trước mắt.
Nghĩa 2: Danh mục sách báo, tư liệu, v.v. lập theo những quy tắc nhất định.
1
Học sinh tiểu học
- Thư viện có mục lục để em tìm sách mượn.
- Cô thủ thư chỉ cho em xem mục lục theo tên tác giả.
- Nhờ mục lục, em phát hiện thêm nhiều sách về động vật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình tra mục lục thư viện theo chủ đề để chọn tài liệu làm bài thuyết trình.
- Mục lục điện tử cho biết sách có còn trên kệ hay đã được mượn.
- Bạn lọc mục lục theo năm xuất bản để tìm nguồn phù hợp bài nghiên cứu nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Tôi dùng mục lục thư viện để xác định tài liệu cần truy cập.
- Trong kho lưu trữ, mục lục biên mục chuẩn giúp tiết kiệm thời gian tìm kiếm.
- Đề cương đề tài đòi hỏi trích dẫn theo mục lục chuẩn của cơ sở dữ liệu.
- Giữa biển tư liệu rời rạc, một mục lục đáng tin là chiếc la bàn của người làm nghiên cứu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bản ghi các đề mục với số trang, theo trình tự trình bày trong sách, tạp chí (để ở đầu hoặc cuối sách, tạp chí).
Từ đồng nghĩa:
mục chỉ
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mục lục | trung tính, hành chính–xuất bản, chuẩn mực Ví dụ: Tôi mở mục lục để xác định chương cần đọc. |
| mục chỉ | cổ hơn, chuyên ngành thư tịch; trung tính–trang trọng Ví dụ: Xem mục chỉ ở đầu sách để tra nhanh các phần. |
| nội dung | trung tính; đối lập chức năng (bản thân phần viết, không phải danh sách đề mục) Ví dụ: Sách này thiếu mục lục nên khó tra, phải đọc thẳng nội dung. |
Nghĩa 2: Danh mục sách báo, tư liệu, v.v. lập theo những quy tắc nhất định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên sử dụng để chỉ phần danh sách các đề mục trong sách, báo cáo, luận văn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật, hướng dẫn sử dụng để chỉ phần danh sách nội dung.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chỉ mang tính chất liệt kê thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định phần danh sách các đề mục trong tài liệu.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phù hợp ngữ cảnh.
- Thường xuất hiện ở đầu hoặc cuối tài liệu để người đọc dễ dàng tra cứu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "danh mục" khi không rõ ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý vị trí của mục lục trong tài liệu để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mục lục sách", "mục lục tài liệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("mục lục chi tiết"), động từ ("xem mục lục"), hoặc lượng từ ("một mục lục").
