Phụ bản
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tài liệu in kèm thêm của một tờ báo hoặc tạp chí.
Ví dụ:
Số báo này có phụ bản bàn sâu về biến đổi khí hậu.
2.
danh từ
Tờ tranh ảnh in riêng kèm thêm trong sách hoặc tạp chí.
Ví dụ:
Tập sách kèm phụ bản tranh in trên giấy láng.
Nghĩa 1: Tài liệu in kèm thêm của một tờ báo hoặc tạp chí.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng nay, báo phát kèm một phụ bản nhỏ để em đọc thêm.
- Cô giáo đưa cho cả lớp phụ bản của tạp chí để tham khảo bài tập.
- Bố bảo phụ bản có nhiều thông tin bổ sung cho bài viết chính.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tòa soạn phát hành phụ bản để cập nhật số liệu mới cho bài phóng sự.
- Mình đọc phụ bản của tạp chí khoa học để hiểu rõ hơn thí nghiệm trong bài.
- Phụ bản đi kèm giúp người đọc nắm bối cảnh mà bài chính chưa nói hết.
3
Người trưởng thành
- Số báo này có phụ bản bàn sâu về biến đổi khí hậu.
- Tôi giữ lại phụ bản vì những bảng dữ liệu trong đó rất hữu ích cho bài giảng.
- Phụ bản mở rộng tranh luận, tránh cho bài chính bị nặng nề chi tiết.
- Đôi khi phụ bản cho thấy quan điểm thận trọng của tòa soạn trước một đề tài nhạy cảm.
Nghĩa 2: Tờ tranh ảnh in riêng kèm thêm trong sách hoặc tạp chí.
1
Học sinh tiểu học
- Cuốn sách lịch sử có phụ bản tranh màu rất đẹp.
- Em mở phụ bản để xem bản đồ cổ cho rõ hơn.
- Cô dặn giữ kỹ phụ bản ảnh vì dễ rách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phụ bản ảnh tái hiện chân dung các nhà văn, giúp bài học sống động hơn.
- Mình trải phụ bản tranh ra bàn để quan sát chi tiết kiến trúc.
- Nhờ phụ bản bản đồ, nhóm mình định vị được đường hành quân trong bài lịch sử.
3
Người trưởng thành
- Tập sách kèm phụ bản tranh in trên giấy láng.
- Phụ bản ảnh khiến mạch tư liệu bật sáng, như một lớp ký ức chạm được.
- Tôi tháo phụ bản bản đồ để treo tường, mỗi lần nhìn lại đều thấy câu chuyện mở rộng.
- Có những phụ bản chỉ im lặng nằm giữa trang, nhưng chính chúng giữ hồn cho cuốn sách.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tài liệu in kèm thêm của một tờ báo hoặc tạp chí.
Từ đồng nghĩa:
phụ san phụ trương
Từ trái nghĩa:
chính bản
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phụ bản | trung tính; chuyên biệt trong xuất bản; sắc thái kỹ thuật, trang trọng nhẹ Ví dụ: Số báo này có phụ bản bàn sâu về biến đổi khí hậu. |
| phụ san | trung tính; chuyên ngành báo chí; mức độ tương đương cao Ví dụ: Số này có phụ san văn học phát hành kèm. |
| phụ trương | trung tính; xuất bản–báo chí; hơi trang trọng Ví dụ: Nhà báo phát hành phụ trương cuối tuần. |
| chính bản | trung tính; thuật ngữ đối lập trực tiếp trong xuất bản Ví dụ: Bài viết đăng ở chính bản, số liệu chi tiết để ở phụ bản. |
Nghĩa 2: Tờ tranh ảnh in riêng kèm thêm trong sách hoặc tạp chí.
Từ đồng nghĩa:
tranh kèm
Từ trái nghĩa:
chính văn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phụ bản | trung tính; chuyên biệt ấn loát/xuất bản; miêu tả vật thể kèm Ví dụ: Tập sách kèm phụ bản tranh in trên giấy láng. |
| tranh kèm | trung tính; xuất bản; dùng phổ biến trong mô tả ấn phẩm Ví dụ: Ấn bản đặc biệt có tranh kèm trên giấy láng. |
| chính văn | trung tính; đối lập với phần nội dung chính của sách/tạp chí Ví dụ: Tranh được đặt ở phụ bản, chú thích nằm trong chính văn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các tài liệu hoặc hình ảnh kèm theo trong các ấn phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật để mô tả các phần bổ sung.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong xuất bản, in ấn và truyền thông.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ các tài liệu hoặc hình ảnh bổ sung trong ấn phẩm.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến.
- Thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn về xuất bản và truyền thông.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phụ lục" nhưng "phụ bản" thường chỉ các tài liệu in kèm, còn "phụ lục" là phần bổ sung cuối sách.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ các tài liệu không in kèm theo ấn phẩm chính.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phụ bản của tạp chí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "một", "này"), động từ (như "có", "đính kèm"), và tính từ (như "mới", "đặc biệt").

Danh sách bình luận