Phụ trương
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phần in riêng phụ thêm ngoài số trang thường lệ của báo hoặc tạp chí.
Ví dụ:
Số đặc biệt có phụ trương giới thiệu tác giả trẻ.
Nghĩa: Phần in riêng phụ thêm ngoài số trang thường lệ của báo hoặc tạp chí.
1
Học sinh tiểu học
- Báo sáng nay có phụ trương đi kèm.
- Cô giáo đưa cho cả lớp một phụ trương của tạp chí thiếu nhi.
- Ba giữ phụ trương để đọc thêm truyện tranh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Số báo Tết phát hành kèm một phụ trương nhiều hình ảnh.
- Em cắt phụ trương ra để dán vào sổ lưu niệm.
- Phụ trương tuần này tập trung vào chủ đề môi trường.
3
Người trưởng thành
- Số đặc biệt có phụ trương giới thiệu tác giả trẻ.
- Tôi gấp phụ trương lại, để riêng cho tiện tra cứu.
- Họ mua báo chỉ vì phụ trương có loạt bài điều tra.
- Phụ trương đôi khi là nơi tòa soạn thử nghiệm giọng điệu mới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phần in riêng phụ thêm ngoài số trang thường lệ của báo hoặc tạp chí.
Từ đồng nghĩa:
phụ bản phụ san
Từ trái nghĩa:
chính trương
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phụ trương | Trung tính, chuyên ngành báo chí–xuất bản, trang trọng nhẹ Ví dụ: Số đặc biệt có phụ trương giới thiệu tác giả trẻ. |
| phụ bản | Trung tính, xuất bản; mức tương đương cao Ví dụ: Tạp chí khoa học phát hành kèm một phụ bản quý I. |
| phụ san | Trung tính, báo chí; dùng phổ biến trong báo in Ví dụ: Số cuối tuần có phụ san văn hóa. |
| chính trương | Trang trọng, thuật ngữ; đối lập cấu trúc với phụ trương Ví dụ: Bài xã luận đăng ở chính trương, không phải phụ trương. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ phần nội dung bổ sung của báo hoặc tạp chí.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong ngành báo chí và xuất bản.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ phần nội dung bổ sung của một ấn phẩm.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến.
- Thường xuất hiện trong ngữ cảnh báo chí và xuất bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các phần phụ khác như "phụ lục".
- Chú ý không dùng từ này để chỉ các phần nội dung chính của ấn phẩm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phụ trương đặc biệt", "phụ trương cuối tuần".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (đặc biệt, cuối tuần) hoặc động từ (phát hành, xuất bản).

Danh sách bình luận