Phù hoa

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(văn chương; ít dùng). Hoa mĩ, chỉ có cái vẻ đẹp bề ngoài.
2.
tính từ
Hoa mĩ, chỉ có cái vẻ đẹp bề ngoài.
Ví dụ: Bữa tiệc được bày biện phù hoa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (văn chương; ít dùng). Hoa mĩ, chỉ có cái vẻ đẹp bề ngoài.
Từ đồng nghĩa:
hoa phù phù phiếm
Từ trái nghĩa:
giản dị mộc mạc giản phác
Từ Cách sử dụng
phù hoa Sắc thái văn chương, hơi cổ; hàm ý chê nhẹ đến vừa, thiên về hình thức Ví dụ:
hoa phù văn chương, cổ; chê nhẹ, nhấn bề ngoài Ví dụ: Lời văn ấy khá mà vẫn hoa phù, thiếu chiều sâu.
phù phiếm trung tính–khẩu ngữ, chê vừa; thiên hình thức Ví dụ: Những lời tán dương khá phù phiếm, không chạm tới cốt lõi.
giản dị trung tính; khen, đề cao tự nhiên, không màu mè Ví dụ: Phong cách bài trí giản dị, trái với lối phù hoa.
mộc mạc trang trọng–văn chương; khen, mộc mạc chân chất Ví dụ: Giọng văn mộc mạc, đối lập với kiểu phù hoa.
giản phác văn chương; khen, chất phác, ít tô điểm Ví dụ: Tấm lòng giản phác, không chút phù hoa.
Nghĩa 2: Hoa mĩ, chỉ có cái vẻ đẹp bề ngoài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết có tính chất phê phán hoặc mô tả sự hào nhoáng bề ngoài.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh hoặc phê phán sự hào nhoáng, không bền vững.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phê phán nhẹ nhàng, có phần châm biếm.
  • Thường xuất hiện trong văn chương và các bài viết có tính nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hào nhoáng, không có giá trị thực chất.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và khách quan.
  • Thường không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đẹp đẽ khác nhưng "phù hoa" mang ý nghĩa tiêu cực.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau chủ ngữ để làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảnh phù hoa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...