Phông chữ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tập hợp hoàn chỉnh các chữ cái, dấu câu, con số và các kí tự đồ hoạ theo một kiểu dáng, kích cỡ phù hợp.
Ví dụ: Hồ sơ nên dùng phông chữ dễ đọc, không rườm rà.
Nghĩa: Tập hợp hoàn chỉnh các chữ cái, dấu câu, con số và các kí tự đồ hoạ theo một kiểu dáng, kích cỡ phù hợp.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo bảo cả lớp dùng cùng một phông chữ để bài làm trông gọn gàng.
  • Con đổi phông chữ to hơn để bà dễ đọc.
  • Tiêu đề dùng phông chữ đậm, nên nhìn rất rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài thuyết trình sẽ chuyên nghiệp hơn nếu chọn phông chữ đồng nhất.
  • Bạn ấy thay phông chữ nghiêng để nhấn mạnh ý chính trong đoạn văn.
  • Chỉ cần đổi phông chữ, trang báo tường đã có cảm giác hiện đại hơn.
3
Người trưởng thành
  • Hồ sơ nên dùng phông chữ dễ đọc, không rườm rà.
  • Một phông chữ tử tế có thể nói lên thái độ tôn trọng người đọc.
  • Tôi chọn phông chữ có chân cho văn bản dài, vì mắt bớt mỏi hơn.
  • Nhìn phông chữ đó, tôi thấy cả phong cách của thương hiệu hiện ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tập hợp hoàn chỉnh các chữ cái, dấu câu, con số và các kí tự đồ hoạ theo một kiểu dáng, kích cỡ phù hợp.
Từ đồng nghĩa:
phông font kiểu chữ
Từ Cách sử dụng
phông chữ Thuật ngữ chuyên ngành đồ hoạ/typography; trung tính, hiện đại, chuẩn hoá tin học. Ví dụ: Hồ sơ nên dùng phông chữ dễ đọc, không rườm rà.
phông Trung tính, kỹ thuật; thường rút gọn trong ngữ cảnh tin học. Ví dụ: Chọn phông Arial cỡ 12.
font Mượn tiếng Anh, rất phổ biến trong công nghệ; khẩu ngữ–kỹ thuật, trung tính. Ví dụ: Đổi font sang Times New Roman.
kiểu chữ Trung tính, phổ thông; dùng trong thiết kế–ấn loát. Ví dụ: Bài báo này dùng kiểu chữ serif.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng khi thảo luận về thiết kế tài liệu, trình bày văn bản.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng khi nói về thiết kế sách, bìa sách, hoặc các tác phẩm nghệ thuật liên quan đến chữ viết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành thiết kế đồ họa, in ấn, công nghệ thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành hoặc kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ kiểu dáng và kích cỡ của chữ trong thiết kế.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thiết kế hoặc trình bày văn bản.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ loại phông chữ cụ thể như "Arial", "Times New Roman".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kiểu chữ"; "phông chữ" nhấn mạnh vào tập hợp đầy đủ các ký tự.
  • Chú ý đến sự khác biệt giữa "phông chữ" và "kiểu chữ" để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một phông chữ đẹp", "phông chữ này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, xấu), động từ (chọn, thay đổi), và lượng từ (một, nhiều).
chữ kiểu nét ký tự văn bản font cỡ dáng hình in ấn
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...