Phơi phóng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phơi cho khô (nói khái quát).
Ví dụ:
Chị đem đồ ra hiên phơi phóng cho ráo nước.
Nghĩa: Phơi cho khô (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Má đem áo ra sân phơi phóng cho khô nắng.
- Con trải sách ướt lên bàn, mở quạt để phơi phóng.
- Bé đặt mấy bức tranh mới tô lên bậu cửa sổ để phơi phóng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trời hửng nắng, mẹ tranh thủ phơi phóng chăn màn sau cơn mưa dài.
- Bạn treo đôi giày lên ban công phơi phóng, mong mùi ẩm bay đi.
- Cậu lật từng trang vở, kê trước quạt để phơi phóng cho kịp nộp bài.
3
Người trưởng thành
- Chị đem đồ ra hiên phơi phóng cho ráo nước.
- Sau trận mưa dầm, cả xóm kéo nhau lên sân thượng phơi phóng, như muốn hong lại cả mùi nắng đã lâu không gặp.
- Anh tháo rèm giặt sạch rồi phơi phóng trên dây, nhìn vải rung lật phật trong gió nghe lòng nhẹ bẫng.
- Cuối ngày, người ta phơi phóng từ áo quần đến ký ức ẩm mốc, mong sớm khô ráo mà bắt đầu lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phơi cho khô (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
phơi phơi khô
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phơi phóng | Trung tính, khẩu ngữ địa phương (Bắc), mức độ nhẹ, hành vi thường nhật Ví dụ: Chị đem đồ ra hiên phơi phóng cho ráo nước. |
| phơi | Trung tính, phổ thông, bao quát; dùng rộng rãi hơn "phơi phóng" Ví dụ: Trời nắng đẹp, đem thóc ra phơi. |
| phơi khô | Trung tính, nhấn mạnh kết quả khô; phổ thông Ví dụ: Giặt xong mang quần áo ra phơi khô. |
| ủ | Trung tính, đối lập về xử lý ẩm (giữ ẩm/che kín); khẩu ngữ Ví dụ: Quần áo ẩm thì đừng ủ trong túi nilon. |
| ngâm | Trung tính, kết quả làm ướt; phổ thông Ví dụ: Gạo ngâm qua đêm cho mềm. |
| làm ướt | Trung tính, mô tả hành động đối nghịch trạng thái khô; phổ thông Ví dụ: Mưa làm ướt hết quần áo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc phơi đồ, quần áo, hoặc các vật dụng cần khô ráo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn miêu tả đời sống thường nhật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Thuộc khẩu ngữ, dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc phơi đồ trong bối cảnh gia đình hoặc sinh hoạt hàng ngày.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ khác như "phơi" hoặc "phóng" khi không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ vật dụng cụ thể như "quần áo", "chăn màn".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phơi phóng quần áo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể cần phơi, ví dụ: "quần áo", "lúa".
