Phò
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Theo giúp vua, chúa hoặc người mà mình tôn sùng.
Ví dụ:
Tôi chọn phò người mình tin là chính trực.
Nghĩa: Theo giúp vua, chúa hoặc người mà mình tôn sùng.
1
Học sinh tiểu học
- Quan quân trung thành phò nhà vua giữ yên đất nước.
- Người lính trẻ nguyện phò chúa, không bỏ chạy khi giặc đến.
- Dân làng cùng phò vị thủ lĩnh mà họ kính mến.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông tướng chọn phò vị minh quân, vì tin vào con đường cải cách.
- Nhiều sĩ tử ngày xưa mài mực, viết biểu, mong được phò chúa trị bình thiên hạ.
- Truyện kể về người trí sĩ lánh đời, chỉ chờ gặp minh chủ để phò cho trọn chí.
3
Người trưởng thành
- Tôi chọn phò người mình tin là chính trực.
- Phò ai không chỉ là theo, mà là đặt niềm tin và danh dự của mình vào họ.
- Có kẻ phò quyền thế để cầu lợi, cũng có người phò lý tưởng để giữ lòng trong sạch.
- Đến một lúc, phò người đúng hay sai sẽ định hình cả đời mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Theo giúp vua, chúa hoặc người mà mình tôn sùng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phò | Trang trọng, cổ xưa, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn chương, thể hiện sự trung thành và tôn kính. Ví dụ: Tôi chọn phò người mình tin là chính trực. |
| phò tá | Trang trọng, cổ xưa, nhấn mạnh sự giúp đỡ và hỗ trợ cho người có địa vị cao. Ví dụ: Các tướng sĩ phò tá vua đánh giặc. |
| phụng sự | Trang trọng, nhấn mạnh sự phục vụ tận tâm, thường đi kèm với lòng tôn kính hoặc lý tưởng cao cả. Ví dụ: Ông ấy đã cống hiến cả đời để phụng sự đất nước. |
| chống đối | Trung tính đến tiêu cực, thể hiện hành động phản kháng, không tuân theo hoặc đối lập lại. Ví dụ: Họ đã chống đối lại chính sách mới của triều đình. |
| phản bội | Tiêu cực, mạnh mẽ, chỉ hành động lừa dối, quay lưng lại với người đã tin tưởng hoặc được mình tôn sùng. Ví dụ: Kẻ phản bội sẽ phải chịu sự trừng phạt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về thời kỳ phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, thơ ca để tạo không khí cổ kính, trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trung thành, tôn kính đối với người có quyền lực.
- Phong cách trang trọng, cổ kính, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi viết về các chủ đề lịch sử, đặc biệt là thời kỳ phong kiến.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm.
- Thường đi kèm với các từ chỉ vua, chúa hoặc nhân vật lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có nghĩa tương tự nhưng không mang sắc thái lịch sử.
- Không nên dùng để chỉ sự giúp đỡ trong bối cảnh hiện đại.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng sai lệch ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phò vua", "phò chúa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc chức danh như "vua", "chúa".
