Phò tá

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ). Theo bên cạnh để giúp đỡ.
Ví dụ: Tôi được giao phò tá ông chủ tịch trong kỳ tiếp đoàn.
Nghĩa: (cũ). Theo bên cạnh để giúp đỡ.
1
Học sinh tiểu học
  • Người lính luôn phò tá nhà vua đi khắp hoàng cung.
  • Chú thư ký phò tá ông hiệu trưởng trong buổi họp lớn.
  • Cậu học trò tưởng tượng mình phò tá hiệp sĩ trong cuộc hành trình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vị cận vệ trung thành ngày đêm phò tá hoàng hậu trong những chuyến xa giá.
  • Ông tham mưu trẻ được chọn để phò tá tướng quân giữa lúc biên cương dậy sóng.
  • Trong truyện dã sử, chàng sĩ tử rời quê, vào kinh phò tá bậc minh quân.
3
Người trưởng thành
  • Tôi được giao phò tá ông chủ tịch trong kỳ tiếp đoàn.
  • Thuở mới vào nghề, anh chỉ lặng lẽ phò tá, ghi chép và nhắc lịch, nhưng nhờ thế mà học được cách điều hành.
  • Có người cả đời chọn phò tá một chí hướng hơn là một con người, nên không thấy mỏi.
  • Phò tá cũng là nghệ thuật giữ mình giữa ánh đèn của kẻ đứng mũi chịu sào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc khi nói về các mối quan hệ quyền lực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ điển hoặc khi miêu tả các mối quan hệ trung thành.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trung thành và hỗ trợ.
  • Phong cách cổ điển, trang trọng.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hỗ trợ trung thành trong bối cảnh lịch sử hoặc văn chương.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm do tính cổ điển.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ người có quyền lực hoặc địa vị cao.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "hỗ trợ" hoặc "giúp đỡ".
  • Khác biệt với "hỗ trợ" ở chỗ nhấn mạnh sự trung thành và gắn bó lâu dài.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến bối cảnh lịch sử hoặc văn chương phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động giúp đỡ, hỗ trợ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ông ấy phò tá vua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc chức vụ (như "vua", "quan") và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc địa điểm.