Phát tang
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Lễ) bắt đầu mặc quần áo tang và chính thức báo cho bà con, bạn bè biết về việc có người chết.
Ví dụ:
Tối qua, gia đình đã phát tang bà cụ theo giờ lành.
Nghĩa: (Lễ) bắt đầu mặc quần áo tang và chính thức báo cho bà con, bạn bè biết về việc có người chết.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều nay, gia đình phát tang cho ông nội.
- Nghe tiếng trống, ai cũng biết nhà bên vừa phát tang.
- Họ hàng tụ họp, người lớn phát tang và dặn trẻ nhỏ giữ yên lặng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng sớm, họ phát tang trước bàn thờ để báo tin cho họ hàng gần xa.
- Khi tấm khăn trắng được buộc lên đầu, cũng là lúc gia đình phát tang theo đúng nghi lễ.
- Tiếng khóc hòa với lời cáo bạch lúc phát tang khiến cả xóm lặng đi.
3
Người trưởng thành
- Tối qua, gia đình đã phát tang bà cụ theo giờ lành.
- Đến khi thầy chủ lễ đọc cáo tri, con cháu quỳ xuống, phát tang trong sự nghẹn ngào.
- Người trưởng họ thắp nhang, xướng danh, rồi phát tang để chính thức báo tin buồn.
- Giữa sân, áo xô khăn trắng phủ kín, khoảnh khắc phát tang khiến ai cũng chùng lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Lễ) bắt đầu mặc quần áo tang và chính thức báo cho bà con, bạn bè biết về việc có người chết.
Từ đồng nghĩa:
mở tang
Từ trái nghĩa:
xả tang
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phát tang | Trang trọng, nghi lễ, chỉ sự khởi đầu của quá trình tang lễ và công bố tin buồn. Ví dụ: Tối qua, gia đình đã phát tang bà cụ theo giờ lành. |
| mở tang | Trang trọng, nghi lễ, dùng để chỉ việc bắt đầu nghi thức tang lễ, thường bao gồm việc mặc tang phục. Ví dụ: Gia đình đã quyết định mở tang vào sáng sớm hôm sau. |
| xả tang | Trang trọng, nghi lễ, dùng để chỉ việc kết thúc thời gian chịu tang và cởi bỏ tang phục. Ví dụ: Sau ba năm, con cháu sẽ làm lễ xả tang cho ông. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các tình huống liên quan đến tang lễ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các thông báo tang lễ hoặc bài viết về phong tục tập quán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả phong tục, tập quán hoặc bối cảnh tang lễ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến các nghi thức tang lễ.
- Thuộc văn viết và các tình huống trang trọng hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thông báo chính thức về việc bắt đầu tang lễ.
- Tránh dùng trong các tình huống không liên quan đến tang lễ để tránh gây hiểu nhầm.
- Thường chỉ dùng trong bối cảnh văn hóa Việt Nam, nơi có phong tục phát tang.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến tang lễ khác như "tang gia" hay "tang lễ".
- Khác biệt với "tang lễ" ở chỗ "phát tang" chỉ hành động bắt đầu tang lễ, không phải toàn bộ quá trình.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh văn hóa để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gia đình phát tang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (gia đình, họ hàng) và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian (hôm nay, ngày mai).

Danh sách bình luận