Phần phật

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ mô phỏng tiếng như tiếng của mảnh vải bay qua bay lại trước làn gió mạnh.
Ví dụ: Cờ tổ quốc ngoài ban công phần phật trong cơn gió lốc.
Nghĩa: Từ mô phỏng tiếng như tiếng của mảnh vải bay qua bay lại trước làn gió mạnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Cờ ngoài sân phần phật trong gió to.
  • Tấm áo mưa bay phần phật khi con chạy qua hiên.
  • Rèm cửa bật tung, kêu phần phật trước cửa sổ mở toang.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lá cờ trên mái trường quật phần phật, nhìn là biết trời sắp dông.
  • Tấm bạt sân khấu bị gió lùa, viền bạt đập phần phật nghe rát tai.
  • Cô buộc tóc lại vì tóc bay phần phật mỗi khi gió lùa qua hành lang.
3
Người trưởng thành
  • Cờ tổ quốc ngoài ban công phần phật trong cơn gió lốc.
  • Giữa bãi biển vắng, tấm khăn choàng của cô quất phần phật, như muốn thoát khỏi bàn tay mảnh khảnh.
  • Đêm bão, bạt che công trình dập phần phật, mỗi nhịp như một cú thở gấp của thành phố.
  • Màn cửa phần phật bên khung cửa mở, kéo theo mùi mưa lẫn hơi đất vừa thức dậy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sống động, gợi cảm giác mạnh mẽ của gió.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Gợi cảm giác mạnh mẽ, sống động, thường dùng trong văn chương.
  • Phong cách nghệ thuật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả cảnh vật trong văn học để tạo hình ảnh sinh động.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ gió hoặc chuyển động mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không có gió hoặc chuyển động mạnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả âm thanh hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc động từ để bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "gió thổi phần phật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ vật thể hoặc động từ chỉ hành động, ví dụ: "cờ bay phần phật", "vải phần phật".
phật phật phành phạch phập phồng phấp phới phất phơ bay lay động rung rinh gió thổi
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...