Phân cục

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chi nhánh của một cục.
Ví dụ: Anh ấy công tác tại một phân cục thuộc Bộ.
Nghĩa: Chi nhánh của một cục.
1
Học sinh tiểu học
  • Phân cục bưu điện mới mở gần trường em.
  • Chú em làm ở phân cục thuế của quận.
  • Ba dẫn em đến phân cục công an để làm giấy tờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thư được chuyển về phân cục bưu chính trước khi phát cho từng nhà.
  • Bạn mình nộp hồ sơ tại phân cục thuế, đỡ phải lên trụ sở lớn.
  • Trường gửi công văn đến phân cục giáo dục của huyện để xin hỗ trợ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy công tác tại một phân cục thuộc Bộ.
  • Do hồ sơ gấp, tôi chọn nộp ở phân cục gần nơi cư trú để rút ngắn thời gian di chuyển.
  • Các phân cục hoạt động như những cánh tay nối dài của cơ quan trung ương, vừa thuận tiện vừa sát thực tế địa phương.
  • Quy trình có thể giống nhau, nhưng mỗi phân cục lại có cách tổ chức nhân sự và lịch tiếp dân khác nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính hoặc báo cáo liên quan đến tổ chức và quản lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về quản lý hành chính và tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ một đơn vị tổ chức nhỏ hơn trong cơ cấu hành chính.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chính thức.
  • Thường đi kèm với tên của cục hoặc tổ chức lớn hơn để xác định rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "chi nhánh" hoặc "văn phòng" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh hành chính để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một phân cục", "phân cục này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, hai), và động từ (có, là).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...