Phân ban

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ban nhỏ nằm trong một ban lớn.
Ví dụ: Cơ quan chia thành nhiều phân ban để quản lý công việc rõ ràng hơn.
Nghĩa: Ban nhỏ nằm trong một ban lớn.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong Liên đội, phân ban Văn nghệ phụ trách các tiết mục múa hát.
  • Bạn Lan tham gia phân ban Vệ sinh để giữ sân trường sạch sẽ.
  • Thầy cô chia câu lạc bộ thành các phân ban để ai cũng có việc phù hợp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đoàn trường có phân ban Truyền thông lo chụp ảnh và viết tin sự kiện.
  • Trong câu lạc bộ Khoa học, mỗi phân ban đảm nhận một mảng, nên hoạt động chạy rất trơn tru.
  • Bạn đăng ký vào phân ban Hậu cần để sắp xếp bàn ghế và âm thanh cho chương trình.
3
Người trưởng thành
  • Cơ quan chia thành nhiều phân ban để quản lý công việc rõ ràng hơn.
  • Ở hội nghề nghiệp, tôi sinh hoạt tại phân ban Nghiên cứu vì hợp chuyên môn nhất.
  • Muốn dự án chạy nhịp nhàng, các phân ban cần phối hợp như những bánh răng ăn khớp.
  • Chuyển sang phân ban Đối ngoại, tôi học lại cách lắng nghe trước khi nói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ban nhỏ nằm trong một ban lớn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phân ban Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh tổ chức, hành chính, giáo dục. Ví dụ: Cơ quan chia thành nhiều phân ban để quản lý công việc rõ ràng hơn.
tiểu ban Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh tổ chức, hành chính. Ví dụ: Hội đồng đã thành lập một tiểu ban để xem xét vấn đề này.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các đơn vị nhỏ hơn trong tổ chức hoặc cơ quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tổ chức, cơ quan, trường học để chỉ các nhóm chuyên trách.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chỉ mang tính mô tả tổ chức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ cấu trúc tổ chức của một cơ quan hay đơn vị.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải phân biệt rõ ràng các đơn vị tổ chức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đơn vị tổ chức khác như "bộ phận" hay "phòng ban".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp với cấu trúc tổ chức cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một phân ban", "phân ban này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, hai), hoặc động từ (có, là).