Phân viện

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chi nhánh của một viện nghiên cứu khoa học.
Ví dụ: Ông ấy chuyển công tác về phân viện ở miền Trung.
Nghĩa: Chi nhánh của một viện nghiên cứu khoa học.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú tôi làm việc ở phân viện của viện khoa học trong thành phố.
  • Ngày mai lớp em tham quan một phân viện để xem phòng thí nghiệm.
  • Trên bản đồ, cô giáo khoanh tròn chỗ đặt phân viện gần trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phân viện này chuyên nghiên cứu đất và nước của vùng đồng bằng.
  • Bạn Lan mơ ước sau này sẽ thực tập ở một phân viện sinh học có nhiều kính hiển vi.
  • Tin tuyển dụng treo trước cổng phân viện cho biết họ đang tìm kỹ thuật viên thí nghiệm.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy chuyển công tác về phân viện ở miền Trung.
  • Nhờ có phân viện đặt tại địa phương, dự án được thử nghiệm sát điều kiện thực tế hơn.
  • Buổi toạ đàm tại phân viện mở ra mạng lưới cộng tác giữa nhà khoa học và doanh nghiệp.
  • Trong báo cáo, chị nhấn mạnh vai trò của các phân viện như cánh tay nối dài của viện trung tâm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các chi nhánh của viện nghiên cứu trong các tài liệu chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu và báo cáo khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong văn viết.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chỉ mang tính chất mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ một chi nhánh của viện nghiên cứu trong các văn bản chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn phong không chính thức.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chi nhánh" trong các ngữ cảnh không liên quan đến nghiên cứu khoa học.
  • Khác biệt với "trung tâm" ở chỗ phân viện thường là một phần của viện lớn hơn.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'các', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'phân viện nghiên cứu', 'phân viện khoa học'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ định, tính từ chỉ đặc điểm, hoặc động từ chỉ hoạt động, ví dụ: 'phân viện lớn', 'phân viện hoạt động'.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...