Phân hiệu

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chi nhánh của một trường học.
Ví dụ: Trường đại học mở thêm một phân hiệu ở miền Tây.
Nghĩa: Chi nhánh của một trường học.
1
Học sinh tiểu học
  • Trường em có một phân hiệu ở xã bên.
  • Ngày mai lớp mình tham quan phân hiệu mới xây.
  • Cô giáo chuyển sang dạy ở phân hiệu gần bến sông.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan chuyển về học tại phân hiệu đặt ở trung tâm thị trấn.
  • Đội bóng rổ của trường sẽ thi đấu giao hữu với phân hiệu phía đông.
  • Thư viện tại phân hiệu mới khá yên tĩnh, rất tiện cho việc ôn bài.
3
Người trưởng thành
  • Trường đại học mở thêm một phân hiệu ở miền Tây.
  • Ngân sách hạn hẹp nên phân hiệu vùng xa hoạt động khá chật vật.
  • Tôi nộp hồ sơ vào phân hiệu vì muốn học gần nhà và giảm chi phí.
  • Giữ chất lượng đồng đều giữa các phân hiệu luôn là bài toán khó cho ban giám hiệu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các chi nhánh của trường học trong các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành giáo dục và quản lý giáo dục.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong văn viết.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ một chi nhánh của trường học trong các văn bản chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "chi nhánh" nếu không cần sự chính xác cao.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cơ sở" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để dùng đúng.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các chi nhánh không thuộc lĩnh vực giáo dục.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phân hiệu mới", "phân hiệu chính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, danh từ khác hoặc lượng từ, ví dụ: "một phân hiệu", "phân hiệu lớn".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...