Oan gia
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(khẩu ngữ) Tai vạ oan.
Ví dụ:
Đang bận mà điện mất, quả là một oan gia.
2.
danh từ
(cũ; ít dùng) Kẻ có thù oán.
Ví dụ:
Họ tránh mặt nhau như thể từng là oan gia.
Nghĩa 1: (khẩu ngữ) Tai vạ oan.
1
Học sinh tiểu học
- Cái vỡ bình là oan gia rơi trúng đầu con hôm nay.
- Đang đi chơi vui, cơn mưa bất chợt đổ xuống như một oan gia.
- Bạn không làm sai mà bị mắng, đúng là gặp oan gia rồi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đang yên đang lành, chiếc xe xẹp lốp giữa đường, đúng một oan gia trời giáng.
- Thầy gọi trúng tên lúc mình chưa học bài, cái oan gia làm tim đập thình thịch.
- Đi dã ngoại mà quên mang áo mưa, cơn mưa đến thành oan gia khiến cả nhóm ướt sũng.
3
Người trưởng thành
- Đang bận mà điện mất, quả là một oan gia.
- Vừa chốt hạn nộp bài thì máy tính treo, cái oan gia đến đúng thời điểm ác nhất.
- Trong lúc muốn yên tĩnh, cuộc gọi nhầm cứ réo liên hồi, thành ra một oan gia nho nhỏ.
- Người ta hay nói rủi ro là phần của cuộc sống, nhưng có những phút chốc, nó hiện ra như một oan gia trêu ngươi.
Nghĩa 2: (cũ; ít dùng) Kẻ có thù oán.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện cổ, hai người từng là oan gia nên cứ gặp là cãi nhau.
- Cậu bé không xem bạn là oan gia mà rủ cùng đá bóng.
- Ngày xưa, vua gặp lại oan gia trên chiến trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong tiểu thuyết kiếm hiệp, nhân vật chính lang bạt để tìm oan gia báo thù.
- Hai đội bóng từng là oan gia, cứ gặp nhau là không khí căng như dây đàn.
- Nơi phiên tòa, bị cáo và người bị hại nhìn nhau như gặp lại oan gia từ quá khứ.
3
Người trưởng thành
- Họ tránh mặt nhau như thể từng là oan gia.
- Trên thương trường, đối thủ cũ nhiều khi trở thành đối tác, còn hôm qua lại còn là oan gia không đội trời chung.
- Trong ký ức của bà, người ấy là một oan gia đã buộc bà phải lớn lên sớm hơn tuổi.
- Đời dài rộng, có lúc ta nhận ra mình chính là oan gia của chính mình, nuôi dưỡng những oán hận không cần thiết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những tình huống không may mắn, rắc rối bất ngờ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc truyện dân gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ những điều không may mắn.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Phong cách dân dã, gần gũi với đời sống thường ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng để nhấn mạnh sự không may mắn hoặc rắc rối.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự không may khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc nghiêm túc.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ khác trong câu để làm rõ ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "oan gia này", "oan gia đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các từ chỉ định như "này", "đó".
