Nương cây
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng). Như nương nhờ.
Ví dụ:
Trời đổ mưa, tôi ghé vội vào lề đường nương cây tránh ướt.
Nghĩa: (ít dùng). Như nương nhờ.
1
Học sinh tiểu học
- Mưa lớn, chúng em nương cây bàng trước cổng để tránh ướt.
- Nắng gắt, bé vào sân trường nương cây phượng tìm bóng mát.
- Gió mạnh, chú chim nương cây mà đậu yên một chỗ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên đường dã ngoại, bọn mình dừng chân nương cây cổ thụ để hạ balo và uống nước.
- Người đi rừng hay nương cây làm dấu đường, vừa mát lại dễ nhớ lối.
- Cánh diều lạc gió, dây mắc lên cao, phải nương cây mà leo từng chút cho an toàn.
3
Người trưởng thành
- Trời đổ mưa, tôi ghé vội vào lề đường nương cây tránh ướt.
- Qua những mùa nắng gắt, người nông dân vẫn nương cây mà giữ sức, rồi lại xuống ruộng khi trời dịu.
- Đứa trẻ lạc giữa công viên, hoảng hốt nhưng vẫn biết nương cây đứng đợi người lớn tìm thấy.
- Giữa phố xá nóng rát, kẻ bộ hành nương cây như nương một khoảng thở, thấy lòng dịu lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Như nương nhờ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nương cây | Diễn tả hành động tìm kiếm sự hỗ trợ, che chở từ người khác hoặc vật khác; mang sắc thái hơi cổ kính, văn chương hoặc hình ảnh. Ví dụ: Trời đổ mưa, tôi ghé vội vào lề đường nương cây tránh ướt. |
| nương tựa | Trung tính, hơi trang trọng hoặc văn chương, diễn tả sự dựa dẫm vào người khác để được giúp đỡ, che chở. Ví dụ: Sau biến cố, cô ấy nương tựa vào gia đình. |
| trông cậy | Trung tính, trang trọng, diễn tả sự tin tưởng và đặt hy vọng vào sự giúp đỡ của người khác. Ví dụ: Chúng tôi trông cậy vào sự hỗ trợ của cộng đồng. |
| dựa dẫm | Trung tính đến hơi tiêu cực, ám chỉ sự phụ thuộc quá mức, thiếu tự chủ. Ví dụ: Anh ấy không muốn dựa dẫm vào bất kỳ ai. |
| tự lập | Trung tính, tích cực, diễn tả khả năng tự mình xoay sở, không cần sự giúp đỡ của người khác. Ví dụ: Cô ấy đã tự lập từ rất sớm. |
| độc lập | Trung tính, tích cực, diễn tả trạng thái không phụ thuộc, tự do trong hành động và quyết định. Ví dụ: Anh ấy luôn muốn sống độc lập. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca để tạo hình ảnh ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, gợi cảm giác an yên, bình dị.
- Phong cách nghệ thuật, thường dùng trong văn chương để tạo hình ảnh ẩn dụ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh ẩn dụ về sự nương tựa, tìm kiếm sự che chở.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn học, thơ ca.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nương nhờ" trong giao tiếp thông thường.
- Khác biệt tinh tế với "nương nhờ" là ở cách dùng hình ảnh cây cối để tạo cảm giác gần gũi với thiên nhiên.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh văn học và ý nghĩa ẩn dụ của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nương cây vào...".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được nương nhờ, ví dụ: "nương cây vào cây cối".

Danh sách bình luận