Bấu

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bám chặt bằng các đầu ngón tay quặp lại để cho khỏi rơi, khỏi ngã.
Ví dụ: Anh bấu vào thành cửa sổ để không bị ngã.
2.
động từ
Kẹp da thịt vào giữa các đầu ngón tay quặp lại, rồi giật ra, làm cho đau.
Ví dụ: Cô ấy bấu vào cánh tay anh, để lại vệt đỏ.
3.
động từ
(ít dùng). Rứt lấy một ít bằng các đầu ngón tay quặp lại; cấu.
Nghĩa 1: Bám chặt bằng các đầu ngón tay quặp lại để cho khỏi rơi, khỏi ngã.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bấu tay vào lan can để khỏi trượt.
  • Bé bấu chặt vai mẹ khi đi qua cầu khỉ.
  • Bạn Nam bấu vào mép bàn khi ghế bị trượt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy bấu lấy dây thừng khi thang rung lắc.
  • Thuyền chòng chành, tôi bấu vào mạn gỗ để giữ thăng bằng.
  • Trời mưa, cậu bấu chặt vào tay vịn, từng bước dò dẫm xuống cầu thang.
3
Người trưởng thành
  • Anh bấu vào thành cửa sổ để không bị ngã.
  • Giữa cơn gió dữ, người leo núi bấu từng khe đá như bấu lấy sự sống.
  • Chuyến xe thắng gấp, tôi bấu vào ghế trước, tim đập dồn dập.
  • Khi mệt rã rời, ta vẫn bấu vào một điểm tựa nhỏ để tự nhắc mình đứng vững.
Nghĩa 2: Kẹp da thịt vào giữa các đầu ngón tay quặp lại, rồi giật ra, làm cho đau.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn đừng bấu vào tay tớ, đau lắm.
  • Em bị chị bấu má vì nghịch ngợm.
  • Bạn nhỏ bấu vào cánh tay bạn khi chơi đùa, khiến bạn la lên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu giận quá, lỡ bấu mạnh vào tay mình.
  • Bị trêu chọc, nó bấu vào hông bạn khiến bạn giật nảy.
  • Bạn ấy bấu một cái để nhắc tôi im lặng trong lớp.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy bấu vào cánh tay anh, để lại vệt đỏ.
  • Tiếng bấu nhói qua lớp áo, như một lời cảnh tỉnh trong giờ phút bồng bột.
  • Trong đám đông chen chúc, ai đó bấu vào sườn tôi, một cú nhắc thô bạo.
  • Đau một cái bấu còn dễ chịu hơn lời nói cay nghiệt thốt ra lúc nóng giận.
Nghĩa 3: (ít dùng). Rứt lấy một ít bằng các đầu ngón tay quặp lại; cấu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bám chặt bằng các đầu ngón tay quặp lại để cho khỏi rơi, khỏi ngã.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bấu Diễn tả hành động giữ chặt, thường trong tình huống khẩn cấp hoặc cần sự ổn định. Ví dụ: Anh bấu vào thành cửa sổ để không bị ngã.
bám Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động giữ chặt để không bị rơi hoặc ngã. Ví dụ: Đứa bé bám chặt lấy tay mẹ.
buông Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động thả lỏng, không giữ chặt nữa. Ví dụ: Anh ấy buông tay ra khỏi cành cây.
Nghĩa 2: Kẹp da thịt vào giữa các đầu ngón tay quặp lại, rồi giật ra, làm cho đau.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bấu Diễn tả hành động gây đau bằng cách kẹp và giật da thịt, có thể mang sắc thái tinh nghịch hoặc tức giận. Ví dụ: Cô ấy bấu vào cánh tay anh, để lại vệt đỏ.
cấu Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động dùng móng tay hoặc đầu ngón tay kẹp, giật gây đau. Ví dụ: Cô bé cấu vào tay bạn vì giận dỗi.
Nghĩa 3: (ít dùng). Rứt lấy một ít bằng các đầu ngón tay quặp lại; cấu.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bấu Diễn tả hành động lấy một phần nhỏ bằng đầu ngón tay, ít phổ biến. Ví dụ:
cấu Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động dùng đầu ngón tay hoặc móng tay lấy một phần nhỏ. Ví dụ: Cấu một miếng bánh mì.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động bám chặt hoặc làm đau bằng tay.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về hành động hoặc cảm giác.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác đau đớn hoặc sự cố gắng bám víu.
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động cụ thể liên quan đến tay.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả cảm giác hoặc hành động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "cấu" nhưng "bấu" thường mang ý nghĩa bám chặt hơn.
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác không liên quan.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bấu vào tay", "bấu chặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (tay, da thịt) và trạng từ chỉ mức độ (chặt, mạnh).