Cấu

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Ấn mạnh các móng hoặc vuốt vào da thịt rồi giật mạnh, làm cho đau.
Ví dụ: Cô ấy cấu vào cánh tay mình để giữ tỉnh táo.
2.
động từ
Lấy một ít bằng đầu ngón tay kẹp lại.
Ví dụ: Anh cấu một nhúm tiêu, rắc đều lên bát phở.
Nghĩa 1: Ấn mạnh các móng hoặc vuốt vào da thịt rồi giật mạnh, làm cho đau.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé bị bạn cấu vào tay nên bật khóc.
  • Mèo tức giận, nó nhảy lên và cấu vào áo của anh.
  • Chị dặn em không được cấu bạn khi giận.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó mất bình tĩnh, vung tay cấu bạn cùng bàn, để lại vệt đỏ dài.
  • Con mèo hoảng sợ, cong lưng rồi cấu xước cổ tay tôi.
  • Trong lúc chen lấn, ai đó cấu vào sườn tôi, đau buốt.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy cấu vào cánh tay mình để giữ tỉnh táo.
  • Có những lúc giận quá, người ta vô thức cấu đối phương như cách trút bực tức, để rồi chỉ còn lại dấu xước và lời xin lỗi muộn màng.
  • Con mèo lạ sợ hãi, lao qua và cấu rách một đường như viết chữ lên da.
  • Giữa đám đông, cái cấu bất ngờ khiến tôi khựng lại, nhận ra mình vẫn đang hiện diện trong một thế giới đầy va chạm.
Nghĩa 2: Lấy một ít bằng đầu ngón tay kẹp lại.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ bảo em cấu một ít muối bỏ vào canh.
  • Bé cấu chút bột màu để tô lên bức tranh.
  • Cô giáo dặn cấu ít đường rắc lên bánh kem.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tớ cấu một nhúm trà khô, thả vào bình cho thơm dịu.
  • Cô ấy cấu ít bột mì, rắc lên mặt bàn để nhồi bột đỡ dính.
  • Bà ngoại chỉ cách cấu một nhúm muối, ướp cá cho vừa miệng.
3
Người trưởng thành
  • Anh cấu một nhúm tiêu, rắc đều lên bát phở.
  • Có người nêm nếm bằng muôi, có người chỉ khéo cấu một ít gia vị mà món ăn bừng mùi.
  • Đứng trong bếp đêm khuya, tôi cấu chút đường nâu, thấy vị ngọt tan ra như một kỷ niệm nhỏ.
  • Chị bếp trưởng chỉ khẽ cấu ít ớt bột, vậy mà cả nồi súp bỗng ấm lên và dậy màu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ấn mạnh các móng hoặc vuốt vào da thịt rồi giật mạnh, làm cho đau.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cấu Chỉ hành động gây đau đớn, tổn thương nhỏ, thường do tức giận hoặc phản xạ. Ví dụ: Cô ấy cấu vào cánh tay mình để giữ tỉnh táo.
bấu Trung tính, thường dùng để chỉ hành động dùng móng tay hoặc đầu ngón tay ấn mạnh vào da thịt, giữ chặt hoặc gây đau. Ví dụ: Đứa bé bấu chặt vào áo mẹ khi sợ hãi.
Nghĩa 2: Lấy một ít bằng đầu ngón tay kẹp lại.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cấu Chỉ hành động lấy một lượng rất nhỏ, tinh tế, thường dùng trong nấu ăn hoặc các công việc tỉ mỉ. Ví dụ: Anh cấu một nhúm tiêu, rắc đều lên bát phở.
nhúm Trung tính, chỉ hành động lấy một lượng nhỏ bằng các ngón tay. Ví dụ: Nhúm muối vào canh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động gây đau nhẹ, thường là trong các tình huống đùa giỡn hoặc khi muốn thu hút sự chú ý.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả chi tiết hành động hoặc cảm giác trong một cảnh cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, có thể kèm theo cảm giác đau nhẹ.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động cụ thể trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả hành động tương tự như "bấu" hoặc "véo".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng của hành động.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cấu mạnh", "cấu nhẹ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "mạnh", "nhẹ") và có thể đi kèm với danh từ chỉ đối tượng bị tác động.
cào véo bấu kẹp giật vặt ngắt hái nhón