Non choet
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Về mặt, giọng nói) quá non trẻ (hàm ý coi thường).
Ví dụ:
Giọng cậu non choẹt, nghe chưa có trải nghiệm.
Nghĩa: (Về mặt, giọng nói) quá non trẻ (hàm ý coi thường).
1
Học sinh tiểu học
- Mặt thằng bé non choẹt, nhìn là biết mới tập đi học.
- Giọng em non choẹt, đọc thơ cứ líu ríu.
- Nó cãi mà giọng còn non choẹt, nghe buồn cười.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thằng nhóc đó nói chuyện oang oang mà giọng vẫn non choẹt, như vừa rời ghế mầm non.
- Nhìn gương mặt non choẹt của cậu ta, mình đoán cậu chưa từng va vấp nhiều.
- Cô ấy cố tỏ ra người lớn, nhưng tiếng trách móc vẫn non choẹt, thiếu lực.
3
Người trưởng thành
- Giọng cậu non choẹt, nghe chưa có trải nghiệm.
- Đừng để cái vẻ non choẹt của nó đánh lừa, nó bốc đồng chứ chẳng ngây thơ.
- Nhìn khuôn mặt còn non choẹt sau lớp phấn, tôi chợt ngại cho sân khấu tối nay.
- Tiếng xin lỗi non choẹt vang lên, như thể chính cậu cũng chưa hiểu mình đã sai ở đâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Về mặt, giọng nói) quá non trẻ (hàm ý coi thường).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| non choet | Miệt thị, coi thường, chỉ sự non nớt quá mức về ngoại hình hoặc giọng nói. Ví dụ: Giọng cậu non choẹt, nghe chưa có trải nghiệm. |
| trẻ ranh | Khẩu ngữ, miệt thị, chỉ sự non nớt, thiếu kinh nghiệm hoặc hỗn xược của người trẻ. Ví dụ: Cái thằng trẻ ranh đó mà đòi làm chuyện lớn. |
| già dặn | Trung tính, chỉ sự từng trải, kinh nghiệm trong phong thái, cách ứng xử. Ví dụ: Cô ấy có phong thái già dặn, điềm tĩnh. |
| trưởng thành | Trung tính, chỉ sự phát triển đầy đủ về thể chất và tinh thần, có kinh nghiệm sống. Ví dụ: Anh ấy đã trưởng thành hơn rất nhiều sau những thử thách. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc chê bai ai đó có vẻ ngoài hoặc giọng nói quá trẻ con, thiếu chín chắn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật hoặc tạo hình ảnh sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ coi thường hoặc không đánh giá cao.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu trưởng thành hoặc kinh nghiệm của ai đó.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "trẻ con" ở chỗ "non choet" mang hàm ý tiêu cực hơn.
- Cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "giọng nói non choẹt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật để chỉ đặc điểm, ví dụ: "cậu bé non choẹt".

Danh sách bình luận