Non dại

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Non nớt, thơ dại.
Ví dụ: Cô ấy vẫn giữ được nét hồn nhiên, non dại của tuổi đôi mươi.
Nghĩa: Non nớt, thơ dại.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé còn non dại lắm, chưa biết tự ăn cơm.
  • Chú mèo con non dại cứ chạy theo mẹ.
  • Những chú chim non dại mới nở còn chưa biết bay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dù đã lớn, đôi khi em vẫn cảm thấy mình còn non dại trước những quyết định lớn.
  • Những ước mơ non dại của tuổi học trò thường rất trong sáng và đẹp đẽ.
  • Anh ấy đã trải qua nhiều thử thách để không còn là một chàng trai non dại nữa.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy vẫn giữ được nét hồn nhiên, non dại của tuổi đôi mươi.
  • Đôi khi, sự non dại trong suy nghĩ lại là một vẻ đẹp, một sự ngây thơ đáng trân trọng giữa cuộc đời nhiều toan tính.
  • Những quyết định non dại thời trẻ có thể dẫn đến những bài học quý giá về sau.
  • Dù đã trải qua nhiều sóng gió, trong sâu thẳm tâm hồn, anh vẫn giữ một phần non dại, dễ tổn thương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Non nớt, thơ dại.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
non dại Diễn tả sự non trẻ, thiếu kinh nghiệm, đôi khi kèm theo sự ngây thơ, hồn nhiên hoặc dễ bị lừa gạt. Ví dụ: Cô ấy vẫn giữ được nét hồn nhiên, non dại của tuổi đôi mươi.
non nớt Trung tính, diễn tả sự thiếu kinh nghiệm, chưa trưởng thành. Ví dụ: Cô bé còn non nớt trong công việc.
thơ dại Trung tính, thường dùng để chỉ sự ngây thơ, hồn nhiên của trẻ nhỏ hoặc người trẻ tuổi. Ví dụ: Nét mặt thơ dại của đứa trẻ.
ngây thơ Trung tính đến tích cực, nhấn mạnh sự trong sáng, chưa bị vấy bẩn bởi đời sống. Ví dụ: Cô ấy vẫn giữ được sự ngây thơ của tuổi học trò.
trưởng thành Trung tính, chỉ sự phát triển đầy đủ về thể chất và tinh thần, có kinh nghiệm. Ví dụ: Anh ấy đã trưởng thành hơn rất nhiều sau biến cố đó.
già dặn Trung tính đến tích cực, chỉ sự từng trải, có nhiều kinh nghiệm sống và hiểu biết. Ví dụ: Cô ấy có vẻ già dặn hơn tuổi thật của mình.
chín chắn Tích cực, chỉ sự suy nghĩ cẩn trọng, hành động có lý trí và sự hiểu biết sâu sắc. Ví dụ: Cách suy nghĩ của anh ấy rất chín chắn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trẻ em hoặc người thiếu kinh nghiệm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh thơ mộng, ngây thơ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngây thơ, thiếu kinh nghiệm.
  • Phong cách thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ngây thơ, thiếu kinh nghiệm của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong các câu miêu tả hoặc so sánh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự ngây thơ khác như "ngây thơ" hay "non nớt".
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ trích hoặc chê bai, vì có thể gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất non dại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ (trẻ con, người) hoặc động từ (trông, có vẻ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...