Non yếu
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Non trẻ và yếu ớt.
Ví dụ:
Doanh nghiệp mới mở còn non yếu, cần thời gian để đứng vững.
Nghĩa: Non trẻ và yếu ớt.
1
Học sinh tiểu học
- Chậu cây mới trồng còn non yếu, phải che nắng cho nó.
- Em bé mới tập đi, chân còn non yếu nên dễ ngã.
- Chú gà con non yếu, mẹ gà luôn ủ ấm cho nó.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội bóng của lớp mới thành lập, kỹ năng còn non yếu nên thua trận đầu.
- Ý chí của cậu ấy vẫn non yếu, dễ chùn bước khi gặp bài khó.
- Cây bàng mới ươm còn non yếu, chỉ cần gió mạnh là nghiêng ngả.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp mới mở còn non yếu, cần thời gian để đứng vững.
- Trái tim vừa qua tổn thương vẫn non yếu, chưa chịu nổi thêm một cú sốc.
- Chính sách mới ban hành còn non yếu, cần chỉnh sửa để phù hợp thực tế.
- Niềm tin non yếu dễ bị lay động trước vài lời đồn đại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng sức khỏe hoặc khả năng của ai đó, đặc biệt là trẻ em hoặc người mới bắt đầu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự yếu đuối, non nớt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự yếu đuối, thiếu kinh nghiệm hoặc sức mạnh.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thương cảm.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự yếu đuối hoặc thiếu kinh nghiệm của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng để miêu tả người, ít khi dùng cho vật hoặc sự việc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "yếu ớt" hoặc "non nớt"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên dùng để miêu tả người lớn hoặc những tình huống cần sự trang trọng.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để làm rõ ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất non yếu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá" hoặc danh từ chỉ đối tượng như "cây", "cơ thể".

Danh sách bình luận