Nôm na

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Cách nói, cách diễn đạt) mộc mạc, theo cách nói của người dân thường không biết chữ nho.
Ví dụ: Chị trình bày nôm na để mọi người nắm bắt nhanh.
Nghĩa: (Cách nói, cách diễn đạt) mộc mạc, theo cách nói của người dân thường không biết chữ nho.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô kể chuyện bằng lời nôm na nên cả lớp dễ hiểu.
  • Bạn tả con mèo bằng câu nôm na, nghe rất gần gũi.
  • Bố giải bài toán theo cách nói nôm na để mình hiểu ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy dùng lời nôm na để giải thích khái niệm, nên lớp không còn thấy rối.
  • Bài thuyết trình của bạn mộc mạc, nôm na mà thuyết phục.
  • Bạn tóm tắt truyện bằng lối nói nôm na, giữ được ý chính và dễ nhớ.
3
Người trưởng thành
  • Chị trình bày nôm na để mọi người nắm bắt nhanh.
  • Anh ấy bỏ thuật ngữ, nói nôm na cho rõ ý, tránh vòng vo.
  • Viết báo cáo mà nôm na cũng được, miễn mạch lạc và đúng trọng tâm.
  • Trong cuộc họp, một câu nôm na đúng lúc còn hiệu quả hơn cả trang tài liệu hoa mỹ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Cách nói, cách diễn đạt) mộc mạc, theo cách nói của người dân thường không biết chữ nho.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nôm na Trung tính, miêu tả cách diễn đạt đơn giản, dễ hiểu, gần gũi với đời sống thường ngày, không cầu kỳ hay mang tính học thuật. Ví dụ: Chị trình bày nôm na để mọi người nắm bắt nhanh.
mộc mạc Trung tính, nhấn mạnh sự giản dị, không cầu kỳ trong cách diễn đạt. Ví dụ: Anh ấy giải thích vấn đề một cách mộc mạc, dễ hiểu.
bình dân Trung tính, nhấn mạnh sự phổ biến, dễ tiếp cận với số đông người dân. Ví dụ: Cách nói bình dân của ông ấy giúp mọi người đều nắm được ý chính.
giản dị Trung tính, nhấn mạnh sự đơn giản, không phô trương, dễ hiểu. Ví dụ: Lời văn giản dị nhưng chứa đựng nhiều ý nghĩa sâu sắc.
trang trọng Trang trọng, nhấn mạnh tính nghiêm túc, lịch sự và chuẩn mực trong giao tiếp. Ví dụ: Bài phát biểu được trình bày bằng ngôn ngữ trang trọng.
hàn lâm Trang trọng, nhấn mạnh tính học thuật, chuyên môn cao, thường dùng trong giới nghiên cứu. Ví dụ: Thuật ngữ hàn lâm thường khó hiểu đối với người ngoài ngành.
trau chuốt Trung tính đến tích cực, nhấn mạnh sự cẩn thận, tỉ mỉ, có chọn lọc trong cách dùng từ ngữ. Ví dụ: Cô ấy luôn dùng những lời lẽ trau chuốt khi nói chuyện trước công chúng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn đạt ý một cách đơn giản, dễ hiểu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi sử dụng để tạo cảm giác gần gũi, chân thực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự giản dị, gần gũi, không cầu kỳ.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường mang sắc thái thân thiện, dễ tiếp cận.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt ý một cách dễ hiểu cho mọi người.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần tính trang trọng và chính xác cao.
  • Thích hợp trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc khi cần giải thích đơn giản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là thiếu kiến thức nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với các từ mang tính học thuật, cần chú ý khi chuyển đổi ngữ cảnh.
  • Để dùng tự nhiên, cần cân nhắc đối tượng và hoàn cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cách nói nôm na".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cách nói, lời lẽ) và phó từ (rất, khá).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...