Nói vuốt đuôi
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói sau khi sự việc đã xảy ra để lấy lòng, chứ không có tác dụng gì.
Ví dụ :
Cuộc họp kết thúc rồi mới khen sếp quyết đoán là nói vuốt đuôi.
Nghĩa: Nói sau khi sự việc đã xảy ra để lấy lòng, chứ không có tác dụng gì.
1
Học sinh tiểu học
- Trận đấu kết thúc rồi, bạn mới khen hay thì chỉ là nói vuốt đuôi.
- Cô giáo đã chấm điểm xong, Nam mới bảo bài cô rất rõ ràng, nghe như nói vuốt đuôi.
- Mẹ dọn xong nhà, con mới khen thơm tho, đúng là nói vuốt đuôi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi thuyết trình đã thất bại, cậu ta mới khen nhóm trưởng giỏi, nghe toàn nói vuốt đuôi.
- Khi kế hoạch bị từ chối, bạn ấy mới góp ý rằng “làm vậy sẽ tốt hơn”, khác gì nói vuốt đuôi.
- Sau khi đội bạn thắng áp đảo, tụi nó mới hò reo khen chiến thuật hay, rõ là nói vuốt đuôi.
3
Người trưởng thành
- Cuộc họp kết thúc rồi mới khen sếp quyết đoán là nói vuốt đuôi.
- Đến khi hợp đồng trượt mất mới rào rào tán dương phương án cũ, thứ lời lẽ nói vuốt đuôi chẳng cứu vãn được gì.
- Tiệc đã tàn, người ta mới quay sang khen chủ nhà chu đáo; lời khen ấy nghe mùi nói vuốt đuôi hơn là chân thành.
- Khi cánh cửa đã khép, những câu “biết vậy…” chỉ là nói vuốt đuôi, không thay đổi được kết cục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc châm biếm hành động của ai đó khi họ cố gắng lấy lòng sau khi sự việc đã rõ ràng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận hoặc phê phán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện tính cách nhân vật hoặc tình huống hài hước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái châm biếm hoặc chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thể hiện thái độ không đồng tình hoặc mỉa mai.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán hành động không chân thành của ai đó.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là chỉ trích cá nhân nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Khác với "nói thêm" ở chỗ mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
- Cần chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy nói vuốt đuôi sau khi sự việc đã xảy ra."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng ngữ chỉ thời gian hoặc lý do, ví dụ: "sau khi sự việc đã xảy ra".

Danh sách bình luận