Tâng

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đưa lên cao, tung cao lên một cách nhẹ nhàng, đột ngột.
Ví dụ: Anh tâng quả cam lên rồi bắt gọn.
2.
động từ
Đề cao người nào đó ngay trước mặt người ấy một cách quá mức.
Ví dụ: Đừng tâng tôi, cứ nói thẳng điều anh cần.
Nghĩa 1: Đưa lên cao, tung cao lên một cách nhẹ nhàng, đột ngột.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé tâng quả bóng lên rồi đón lại.
  • Cậu bé tâng chiếc lá bay lên khỏi tay.
  • Bạn Nam tâng chiếc mũ lên và cười.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó khéo đến mức tâng bóng liên tiếp mà không để rơi.
  • Gió lốc bất chợt tâng chiếc túi nilon lên lửng trời.
  • Cậu thủ môn tâng quả bóng vài nhịp để giữ nhịp trận đấu.
3
Người trưởng thành
  • Anh tâng quả cam lên rồi bắt gọn.
  • Một cơn gió ngang phố tâng tờ hoá đơn lên, lật mặt đời thường nhẹ hẫng.
  • Người biểu diễn tâng chai rượu qua đầu, khéo như xoa dịu tiếng ồn quán bar.
  • Cô bốc đồng tâng chìa khóa lên, như muốn ném đi sự do dự của chính mình.
Nghĩa 2: Đề cao người nào đó ngay trước mặt người ấy một cách quá mức.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy cứ tâng bạn mình là giỏi nhất lớp.
  • Cô chú đừng tâng con quá, con còn phải cố gắng.
  • Bạn nhỏ được tâng nhiều nên đỏ mặt ngại ngùng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy nói toàn lời tâng sếp mới, nghe hơi lố.
  • Tụi bạn cứ tâng cô ca sĩ thần tượng, làm cả nhóm ồn ào.
  • Bạn ấy thích được tâng trước đám đông nên càng tỏ ra tự tin.
3
Người trưởng thành
  • Đừng tâng tôi, cứ nói thẳng điều anh cần.
  • Anh ta quen miệng tâng cấp trên, lời nào cũng ngọt quá mức.
  • Một lời khen đúng chỗ là động lực; tâng bốc trước mặt chỉ làm hỏng cả người lẫn việc.
  • Khi bị tâng quá đà, người ta dễ tự ảo, rồi trượt khỏi thực tế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đưa lên cao, tung cao lên một cách nhẹ nhàng, đột ngột.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thả đặt xuống
Từ Cách sử dụng
tâng Hành động vật lý, nhẹ nhàng, nhanh chóng, thường dùng trong thể thao hoặc biểu diễn. Ví dụ: Anh tâng quả cam lên rồi bắt gọn.
tung Trung tính, chỉ hành động đưa vật lên cao hoặc ném đi. Ví dụ: Cầu thủ tung bóng vào lưới.
thả Trung tính, chỉ hành động buông vật ra, thường là cho rơi xuống. Ví dụ: Anh ấy thả quả bóng xuống đất.
đặt xuống Trung tính, chỉ hành động để vật vào vị trí thấp hơn. Ví dụ: Cô bé đặt đồ chơi xuống sàn.
Nghĩa 2: Đề cao người nào đó ngay trước mặt người ấy một cách quá mức.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
chê phê bình hạ thấp dìm hàng
Từ Cách sử dụng
tâng Tiêu cực, chỉ hành động khen ngợi, ca tụng thái quá, không thật lòng, nhằm mục đích nịnh bợ. Ví dụ: Đừng tâng tôi, cứ nói thẳng điều anh cần.
nịnh Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ hành động khen ngợi không thật lòng để lấy lòng. Ví dụ: Anh ta luôn nịnh sếp để được thăng chức.
bợ đỡ Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ hành động khen ngợi, chiều chuộng một cách hèn hạ để lấy lòng. Ví dụ: Cô ấy không thích những kẻ bợ đỡ.
xun xoe Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ hành động nịnh nọt, chiều chuộng một cách quá đáng. Ví dụ: Mấy đứa trẻ xun xoe bà ngoại để được quà.
chê Tiêu cực, trung tính, chỉ hành động bày tỏ sự không hài lòng, đánh giá thấp. Ví dụ: Mọi người chê món ăn này dở.
phê bình Trung tính đến tiêu cực, trang trọng, chỉ hành động đánh giá, chỉ ra ưu nhược điểm. Ví dụ: Giáo viên phê bình bài làm của học sinh.
hạ thấp Tiêu cực, chỉ hành động làm giảm giá trị, uy tín của ai đó. Ví dụ: Anh ta luôn tìm cách hạ thấp đồng nghiệp.
dìm hàng Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ hành động cố ý làm giảm giá trị, uy tín của người khác. Ví dụ: Cô ấy bị dìm hàng trên mạng xã hội.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động chơi đùa với bóng hoặc khi khen ngợi ai đó quá mức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong miêu tả hành động hoặc tâm lý nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái vui vẻ, nhẹ nhàng khi nói về hành động với bóng.
  • Có thể mang ý mỉa mai hoặc châm biếm khi nói về việc khen ngợi quá mức.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động chơi bóng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự khen ngợi quá mức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "khen" khi muốn giảm bớt sắc thái mỉa mai.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "tung" khi nói về hành động ném lên cao.
  • Khi dùng để khen ngợi, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là mỉa mai.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tâng bóng", "tâng bốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bóng, người), trạng từ (nhẹ nhàng, đột ngột).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới