Nói mò
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói một cách hú họa, không có căn cứ.
Ví dụ:
Đừng nói mò khi chưa nắm rõ sự việc.
Nghĩa: Nói một cách hú họa, không có căn cứ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy không biết đáp án mà vẫn nói mò.
- Em chưa xem phim nhưng lại nói mò là dở.
- Cậu đoán thời tiết rồi nói mò là sẽ mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó chưa đọc tài liệu, vậy mà lên nhóm vẫn nói mò như đúng rồi.
- Bạn ấy cứ nhìn thoáng qua đã nói mò kết quả, làm cả nhóm rối tung.
- Không kiểm chứng thông tin mà nói mò trên mạng dễ gây hiểu lầm.
3
Người trưởng thành
- Đừng nói mò khi chưa nắm rõ sự việc.
- Trong phòng họp, vài lời nói mò có thể kéo quyết định đi sai hướng.
- Tin nhắn ít ỏi mà suy ra đủ điều, hóa ra chỉ là ta đang nói mò với chính mình.
- Nhiều lúc im lặng đáng tin hơn một câu nói mò nghe có vẻ tự tin.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói một cách hú họa, không có căn cứ.
Từ đồng nghĩa:
nói bừa đoán mò
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nói mò | Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ việc nói không có thông tin xác thực, dựa vào suy đoán. Ví dụ: Đừng nói mò khi chưa nắm rõ sự việc. |
| nói bừa | Khẩu ngữ, tiêu cực, chỉ việc nói không suy nghĩ, không có căn cứ. Ví dụ: Anh ta chỉ nói bừa cho qua chuyện. |
| đoán mò | Khẩu ngữ, trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ việc đưa ra phỏng đoán không có cơ sở và thường được nói ra. Ví dụ: Đừng đoán mò nữa, hãy tìm hiểu kỹ đi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn chỉ trích hoặc nhấn mạnh việc ai đó phát biểu mà không có căn cứ rõ ràng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống hài hước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thiếu chắc chắn, không có căn cứ.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu căn cứ trong lời nói của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường dùng trong các tình huống không nghiêm túc hoặc hài hước.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với các từ chỉ sự phỏng đoán có căn cứ như "dự đoán".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nói mò một cách vô căn cứ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ cách thức (như "một cách vô căn cứ"), hoặc danh từ chỉ đối tượng (như "nói mò về vấn đề").

Danh sách bình luận