Noi
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đi lần theo một lối, một hướng nhất định.
Ví dụ:
Tôi noi theo lối cũ để về nhà.
2.
động từ
Học tập và làm theo điều hay, điều tốt.
Ví dụ:
Tôi noi gương người tử tế, bắt đầu từ những việc nhỏ.
Nghĩa 1: Đi lần theo một lối, một hướng nhất định.
1
Học sinh tiểu học
- Con noi theo vạch trắng để qua đường an toàn.
- Bạn nhỏ noi dấu chân cô hướng dẫn trong bảo tàng.
- Chúng tớ noi theo mũi tên trên bản đồ để đến thư viện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tụi mình noi theo đường mòn men sườn đồi cho kịp giờ trại.
- Nhóm thám hiểm nhỏ noi vệt sáng của đèn đường, tránh lối tối.
- Cô chỉ một lối mòn; bọn mình lặng lẽ noi theo, nghe lá khô lạo xạo.
3
Người trưởng thành
- Tôi noi theo lối cũ để về nhà.
- Anh ấy noi theo hàng đèn ven sông, bước chân chậm lại khi sương dày.
- Chị chọn noi theo biển chỉ đường thay vì hỏi thêm, tin vào trực giác.
- Có lúc ta chỉ cần noi theo một dấu mốc quen thuộc để khỏi lạc chính mình.
Nghĩa 2: Học tập và làm theo điều hay, điều tốt.
1
Học sinh tiểu học
- Em noi gương bạn biết nhường nhịn.
- Cả lớp noi lời cô dạy, giữ trật tự khi xếp hàng.
- Con noi việc tốt của anh, nhặt rác bỏ vào thùng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mình cố noi gương thầy, kiên nhẫn giải thích khi bạn chưa hiểu.
- Câu chuyện về người lính khiến tụi mình muốn noi tinh thần trách nhiệm.
- Nhìn chị lớp trên chăm học, mình tự nhắc phải noi ý chí ấy.
3
Người trưởng thành
- Tôi noi gương người tử tế, bắt đầu từ những việc nhỏ.
- Anh chọn noi tinh thần làm việc công bằng, dù không ai khen.
- Chị noi theo cách sống giản dị của mẹ, bỏ bớt những điều phô trương.
- Có những tấm gương lặng lẽ đến mức càng noi theo, ta càng thấy mình được nâng đỡ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đi lần theo một lối, một hướng nhất định.
Từ đồng nghĩa:
theo đi theo
Từ trái nghĩa:
lạc đi ngược
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| noi | Diễn tả hành động di chuyển theo một lộ trình hoặc chỉ dẫn cụ thể, mang tính tuân thủ. Ví dụ: Tôi noi theo lối cũ để về nhà. |
| theo | Trung tính, phổ biến Ví dụ: Anh ấy theo con đường mòn vào rừng. |
| đi theo | Trung tính, phổ biến Ví dụ: Chúng tôi đi theo hướng dẫn của bản đồ. |
| lạc | Trung tính, diễn tả sự mất phương hướng Ví dụ: Họ bị lạc đường trong sương mù. |
| đi ngược | Trung tính, diễn tả hành động ngược chiều Ví dụ: Anh ấy đi ngược dòng người. |
Nghĩa 2: Học tập và làm theo điều hay, điều tốt.
Từ đồng nghĩa:
học theo làm theo noi gương
Từ trái nghĩa:
làm trái lệch lạc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| noi | Diễn tả hành động học hỏi và tuân thủ các giá trị tích cực, mang tính noi gương. Ví dụ: Tôi noi gương người tử tế, bắt đầu từ những việc nhỏ. |
| học theo | Trung tính, phổ biến Ví dụ: Trẻ em thường học theo hành vi của người lớn. |
| làm theo | Trung tính, phổ biến Ví dụ: Chúng ta cần làm theo lời Bác Hồ dạy. |
| noi gương | Trang trọng, tích cực Ví dụ: Thế hệ trẻ cần noi gương các anh hùng liệt sĩ. |
| làm trái | Trung tính, tiêu cực, diễn tả hành động vi phạm Ví dụ: Anh ta đã làm trái quy định của công ty. |
| lệch lạc | Tiêu cực, mang tính đánh giá đạo đức Ví dụ: Tư tưởng lệch lạc có thể dẫn đến hành động sai trái. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đi theo một con đường hoặc học theo một tấm gương tốt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về giáo dục, đạo đức hoặc hướng dẫn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự kế thừa hoặc tiếp nối.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ khi nói về việc học theo điều tốt.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn viết so với khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tiếp nối hoặc học hỏi từ người khác.
- Tránh dùng khi không có ý định nhấn mạnh sự kế thừa hoặc học tập.
- Thường đi kèm với các từ chỉ người hoặc hành động tốt để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nói" do phát âm tương tự, cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
- Khác biệt với "theo" ở chỗ "noi" thường mang ý nghĩa tích cực hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ hành động hoặc người cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nói chuyện", "nói thẳng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("nói chuyện"), phó từ ("nói nhanh"), hoặc trạng từ ("nói to").
