Nhún vai

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Co hai vai lên rồi rụt xuống (thường để tỏ ý ngờ vực, ngạc nhiên, mỉa mai).
Ví dụ: Anh ấy nhún vai, không nói thêm gì.
Nghĩa: Co hai vai lên rồi rụt xuống (thường để tỏ ý ngờ vực, ngạc nhiên, mỉa mai).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam nhún vai khi không hiểu câu hỏi của cô.
  • Em nhún vai vì ngạc nhiên trước màn ảo thuật.
  • Bé nhún vai một cái, tỏ ý không chắc mình làm đúng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó nhún vai, kiểu như chuyện đó chẳng liên quan.
  • Cậu nhún vai trước lời đồn, vừa ngạc nhiên vừa nghi hoặc.
  • Tớ hỏi, bạn chỉ nhún vai, nửa cười nửa mỉa mai.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy nhún vai, không nói thêm gì.
  • Cô nhún vai trước lời khen, như thể mọi thứ chỉ là gió thoảng.
  • Ông ta nhún vai một cách lạnh nhạt, hàm ý chẳng tin ai trong phòng.
  • Tôi kể dài dòng, còn anh thì nhún vai, nụ cười nghiêng về mỉa mai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để biểu đạt cảm xúc như ngạc nhiên, không biết hoặc không quan tâm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong văn bản miêu tả hoặc tường thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả hành động của nhân vật, thể hiện cảm xúc hoặc thái độ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ thờ ơ, không quan tâm hoặc ngạc nhiên.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Phong cách biểu cảm, dễ hiểu trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn biểu đạt sự không chắc chắn hoặc không quan tâm.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với ngữ điệu hoặc biểu cảm khuôn mặt để tăng tính biểu đạt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là thái độ thiếu tôn trọng nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "lắc đầu" ở chỗ "nhún vai" thường không có ý phủ định rõ ràng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy nhún vai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ cách thức hoặc lý do.