Nhuận
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Năm, tháng trong lịch) được thêm một ngày (theo dương lịch) hoặc một tháng (theo âm lịch) để bù lại khoảng thời gian hụt đi do cách tính lịch không phù hợp với chuyển động của Trái Đất xung quanh Mặt Trời.
Ví dụ:
Năm nay là năm nhuận.
2.
tính từ
(Văn chương) trau chuốt, mượt mà.
Ví dụ:
Giọng văn ấy nhuận và giữ mạch cảm xúc.
3.
tính từ
(Âm thanh) êm tai.
Ví dụ:
Âm thanh đang nhuận, không cần tăng thêm hiệu ứng.
Nghĩa 1: (Năm, tháng trong lịch) được thêm một ngày (theo dương lịch) hoặc một tháng (theo âm lịch) để bù lại khoảng thời gian hụt đi do cách tính lịch không phù hợp với chuyển động của Trái Đất xung quanh Mặt Trời.
1
Học sinh tiểu học
- Năm nay là năm nhuận nên tháng Hai dài hơn.
- Lịch cho biết tháng này nhuận, có thêm một ngày.
- Ông nội bảo năm nhuận thì lịch có ngày dư ra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tháng Hai nhuận làm lịch dương dài thêm, bọn mình có thêm một ngày ghi nhớ.
- Năm nhuận khiến kế hoạch học kỳ phải điều chỉnh lịch một chút.
- Theo lịch âm, có năm thêm tháng nhuận để các mùa không lệch đi.
3
Người trưởng thành
- Năm nay là năm nhuận.
- Khi làm hợp đồng, tôi để ý tháng Hai nhuận kẻo tính sai hạn.
- Nhà nông quen nhìn năm nhuận âm lịch để sắp vụ, giữ nhịp mùa màng.
- Trong nhật ký, tôi dành ngày nhuận như một khoảng lặng bù cho thời gian trôi nhanh.
Nghĩa 2: (Văn chương) trau chuốt, mượt mà.
1
Học sinh tiểu học
- Bài văn của bạn viết rất nhuận, đọc êm và đẹp.
- Cô giáo khen câu chữ em đã nhuận hơn sau khi sửa.
- Trang truyện này lời văn nhuận, nghe rất thích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau vài lần sửa, đoạn mở bài trở nên nhuận và giàu hình ảnh.
- Thơ của chị ấy không cầu kỳ nhưng vẫn nhuận, trôi chảy.
- Lời dẫn trong bài thuyết trình cần nhuận hơn để thuyết phục.
3
Người trưởng thành
- Giọng văn ấy nhuận và giữ mạch cảm xúc.
- Qua bàn tay biên tập, bản thảo trở nên nhuận, tiết chế mà lắng sâu.
- Anh thích thứ văn nhuận không phô trương, như lụa chạm da.
- Những câu chữ nhuận thường giấu sự khổ luyện đằng sau vẻ tự nhiên.
Nghĩa 3: (Âm thanh) êm tai.
1
Học sinh tiểu học
- Tiếng đàn vang lên thật nhuận, nghe rất êm.
- Giọng hát của cô ca sĩ nhuận như gió mát.
- Chuông chùa ngân nhuận, làm em thấy bình yên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bản thu mới nghe nhuận hơn, không còn chói gắt.
- Giọng phát thanh ấy trầm, nhuận, rất dễ theo dõi tin.
- Âm piano được chỉnh dây nên vang nhuận và tròn tiếng.
3
Người trưởng thành
- Âm thanh đang nhuận, không cần tăng thêm hiệu ứng.
- Sau lớp foam tiêu âm, phòng thu cho tiếng hát nhuận, đỡ sạn.
- Tôi thích những bản ballad có dải trung nhuận, chạm đúng cảm xúc.
- Giữa phố ồn, một tiếng sáo nhuận đủ kéo người ta chậm lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Năm, tháng trong lịch) được thêm một ngày (theo dương lịch) hoặc một tháng (theo âm lịch) để bù lại khoảng thời gian hụt đi do cách tính lịch không phù hợp với chuyển động của Trái Đất xung quanh Mặt Trời.
Nghĩa 2: (Văn chương) trau chuốt, mượt mà.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhuận | Diễn tả phong cách văn chương, trang trọng, tích cực. Ví dụ: Giọng văn ấy nhuận và giữ mạch cảm xúc. |
| trau chuốt | Diễn tả sự tỉ mỉ, cẩn thận trong cách dùng từ, câu văn, mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Lời văn của anh ấy rất trau chuốt, đọc lên nghe êm tai. |
| mượt mà | Diễn tả sự trôi chảy, êm ái, không gượng gạo trong câu chữ, mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Cô ấy có giọng văn mượt mà, dễ đi vào lòng người. |
| thô kệch | Diễn tả sự thiếu tinh tế, gồ ghề, không được trau chuốt, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Lời văn thô kệch khiến bài viết mất đi sự hấp dẫn. |
Nghĩa 3: (Âm thanh) êm tai.
Từ trái nghĩa:
chói tai rát tai
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhuận | Diễn tả chất lượng âm thanh, tích cực, trung tính. Ví dụ: Âm thanh đang nhuận, không cần tăng thêm hiệu ứng. |
| êm tai | Diễn tả âm thanh dễ chịu, không gây khó chịu khi nghe, mang sắc thái trung tính đến tích cực. Ví dụ: Tiếng đàn piano êm tai vang vọng khắp căn phòng. |
| dịu dàng | Diễn tả âm thanh nhẹ nhàng, không gắt, tạo cảm giác dễ chịu, mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Giọng hát dịu dàng của cô ấy làm say đắm lòng người. |
| mượt mà | Diễn tả âm thanh trôi chảy, không bị ngắt quãng hay gượng gạo, mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Bản nhạc có giai điệu mượt mà, cuốn hút. |
| chói tai | Diễn tả âm thanh quá lớn, sắc nhọn, gây khó chịu cho người nghe, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Tiếng còi xe chói tai làm tôi giật mình. |
| rát tai | Diễn tả âm thanh khó chịu, gây cảm giác đau hoặc khó chịu ở tai, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Tiếng la hét rát tai khiến mọi người khó chịu. |
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về lịch sử, thiên văn học hoặc khi mô tả các tác phẩm văn chương.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả sự trau chuốt, mượt mà của văn phong hoặc âm thanh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong thiên văn học và lịch sử để chỉ năm hoặc tháng nhuận.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "nhuận" mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong văn viết hoặc nghệ thuật.
- Thể hiện sự tinh tế, trau chuốt khi miêu tả văn chương hoặc âm thanh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự chính xác về thời gian trong lịch hoặc khi miêu tả sự mượt mà trong văn chương và âm thanh.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như "năm nhuận", "tháng nhuận".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn "nhuận" với các từ gần nghĩa như "mượt", "êm" khi miêu tả âm thanh hoặc văn chương.
- Chú ý ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và ý nghĩa cụ thể của từ trong từng trường hợp.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
