Nhon nhón
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ gọi tả về chạy hoặc đi từng buộc ngắn, nhanh và nhẹ.
Ví dụ:
Cô ấy nhon nhón bước qua lối hẹp.
Nghĩa: Từ gọi tả về chạy hoặc đi từng buộc ngắn, nhanh và nhẹ.
1
Học sinh tiểu học
- Bé mèo nhon nhón chạy theo cuộn len.
- Em nhon nhón đi qua vũng nước để không bị ướt giày.
- Chim sẻ nhon nhón nhảy trên bậu cửa sổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con chó con nhon nhón bám theo chủ, đuôi ve vẩy liên hồi.
- Bạn Lan nhon nhón lách qua đám đông để kịp giờ vào lớp.
- Mưa rơi lất phất, từng người nhon nhón đi qua sân như sợ làm vỡ tiếng mưa.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy nhon nhón bước qua lối hẹp.
- Trong ánh đèn khuya, dáng ai nhon nhón trên vỉa hè nghe lòng chợt nhẹ.
- Anh nhon nhón len khỏi cuộc họp ồn ã, như sợ đánh động một sợi im lặng.
- Đứa trẻ nhon nhón theo mẹ, gấu áo chạm gió, tưởng như niềm háo hức cũng đang chạy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gọi tả về chạy hoặc đi từng buộc ngắn, nhanh và nhẹ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhon nhón | Gợi tả, trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn miêu tả, chỉ cách di chuyển nhẹ nhàng, nhanh nhẹn với những bước ngắn. Ví dụ: Cô ấy nhon nhón bước qua lối hẹp. |
| lon ton | Gợi tả, trung tính, thường dùng cho trẻ em hoặc người nhỏ bé, mang sắc thái thân mật, gần gũi. Ví dụ: Đứa bé lon ton chạy ra đón mẹ. |
| nặng nề | Gợi tả, trung tính đến tiêu cực, chỉ cách đi không nhẹ nhàng, có vẻ khó khăn, mệt mỏi. Ví dụ: Anh ấy đi lại nặng nề vì vết thương ở chân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động của trẻ em hoặc động vật nhỏ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, nhanh nhẹn và có phần dễ thương.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động của trẻ em hoặc động vật nhỏ để tạo cảm giác sinh động.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả khác để tăng tính hình tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả tốc độ khác như "nhanh nhẹn" nhưng "nhon nhón" nhấn mạnh sự nhẹ nhàng và ngắn gọn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả hành động di chuyển.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "chạy nhon nhón".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ chỉ hành động di chuyển như "chạy", "đi".

Danh sách bình luận