Nhen nhóm
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nhóm cho dần dần cháy lên.
Ví dụ :
Anh nhen nhóm bếp cho ấm căn nhà.
2.
động từ
xem nhen nhúm.
Ví dụ :
Một ánh nhìn ấm áp cũng đủ nhen nhóm lại niềm tin.
Nghĩa 1: Nhóm cho dần dần cháy lên.
1
Học sinh tiểu học
- Bố nhen nhóm bếp than để nấu cơm.
- Em dùng que khô nhen nhóm ngọn lửa trong lò.
- Cô nhẹ thổi cho lửa nhen nhóm dưới nồi canh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu bạn cẩn thận nhen nhóm đống lửa trại giữa sân, tia lửa lách tách.
- Người chú khum tay che gió, nhen nhóm bếp lửa cho khói bớt tạt.
- Mấy mẩu giấy khô bén lửa, nhen nhóm thành ngọn lửa đủ ấm cả góc lớp.
3
Người trưởng thành
- Anh nhen nhóm bếp cho ấm căn nhà.
- Từ một tàn than còn đỏ, chị kiên nhẫn nhen nhóm ngọn lửa trở lại.
- Cơn mưa vừa dứt, anh lót lá khô, nhen nhóm lửa như gọi nắng về hiên.
- Một nhúm rơm và hơi thở đều tay cũng đủ nhen nhóm bữa tối quê nhà.
Nghĩa 2: xem nhen nhúm.
1
Học sinh tiểu học
- Lời khen của cô nhen nhóm trong em niềm tự tin.
- Bức tranh đẹp nhen nhóm trong bạn ước mơ vẽ thật giỏi.
- Một câu chuyện tốt bụng nhen nhóm ý muốn giúp đỡ người khác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Một tin nhắn an ủi nhen nhóm lại hy vọng sau kỳ thi trượt.
- Những giai điệu quen thuộc nhen nhóm cảm hứng viết nhật ký.
- Sự tin tưởng của thầy cô nhen nhóm quyết tâm thay đổi bản thân.
3
Người trưởng thành
- Một ánh nhìn ấm áp cũng đủ nhen nhóm lại niềm tin.
- Những cuộc trò chuyện khuya nhen nhóm một mối gắn bó khó gọi tên.
- Từ một lời hứa nhỏ, cô nhen nhóm khát vọng bước ra khỏi lối cũ.
- Sau những ngày mệt mỏi, tiếng mưa đêm nhen nhóm ý muốn bắt đầu lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhóm cho dần dần cháy lên.
Nghĩa 2: xem nhen nhúm.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhen nhóm | Hành động khởi đầu, từ từ, yếu ớt, chưa rõ ràng, mang tính tiềm tàng, thường dùng cho cảm xúc, ý nghĩ, phong trào. Ví dụ: Một ánh nhìn ấm áp cũng đủ nhen nhóm lại niềm tin. |
| nhen nhúm | Trung tính, diễn tả sự khởi đầu yếu ớt, tiềm tàng. Ví dụ: Tình yêu nhen nhúm giữa hai người. |
| nảy sinh | Trung tính, diễn tả sự xuất hiện, hình thành. Ví dụ: Từ đó nảy sinh nhiều ý tưởng mới. |
| chớm nở | Văn chương, diễn tả sự khởi đầu đẹp đẽ, tinh tế. Ví dụ: Tình yêu chớm nở trong lòng cô gái. |
| dập tắt | Trung tính, hành động làm ngừng, chấm dứt. Ví dụ: Họ cố gắng dập tắt mọi hy vọng của anh ấy. |
| tiêu tan | Trung tính, diễn tả sự biến mất hoàn toàn. Ví dụ: Mọi ước mơ, hoài bão đều tiêu tan. |
| chấm dứt | Trung tính, hành động kết thúc. Ví dụ: Mối quan hệ của họ đã chấm dứt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động bắt đầu một cách từ từ, như "nhen nhóm lửa".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả sự khởi đầu của một quá trình hoặc ý tưởng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự khởi đầu của cảm xúc hoặc ý tưởng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khởi đầu nhẹ nhàng, từ từ.
- Thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính.
- Phù hợp với phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả sự bắt đầu một cách nhẹ nhàng, từ từ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mạnh mẽ, quyết liệt.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc mang tính hình tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhen nhúm", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả quá trình hoặc cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động bắt đầu cháy lên từ từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy nhen nhóm lửa."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật liệu dễ cháy (như lửa, than) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ (như từ từ, dần dần).

Danh sách bình luận