Nhen nhúm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
cách gọi khác nhen nhóm. Làm cho dần dần nảy sinh ra và phát triển, để gây dựng nên.
Ví dụ : Anh ấy nhen nhúm ý định khởi nghiệp từ những dự án nhỏ.
Nghĩa: cách gọi khác nhen nhóm. Làm cho dần dần nảy sinh ra và phát triển, để gây dựng nên.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo nhen nhúm tình yêu đọc sách trong lớp em.
  • Bố mẹ nhen nhúm ước mơ học nhạc cho con.
  • Những hạt giống nhỏ nhen nhúm hi vọng về một khu vườn xanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Một lời khen đúng lúc có thể nhen nhúm sự tự tin ở bạn.
  • Câu chuyện thành công ấy nhen nhúm ước muốn cố gắng trong lớp.
  • Những buổi sinh hoạt đội nhen nhúm tinh thần đoàn kết giữa chúng mình.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy nhen nhúm ý định khởi nghiệp từ những dự án nhỏ.
  • Một nụ cười lạ trên tàu điện nhen nhúm cảm giác muốn bắt chuyện, rồi kéo theo cả ngày bớt nặng nề.
  • Những lá thư cũ nhen nhúm lại khao khát viết lách, như đốm lửa gặp gió.
  • Sự tử tế âm thầm nhen nhúm niềm tin vào cộng đồng, vững hơn mọi khẩu hiệu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự bắt đầu của một ý tưởng, cảm xúc hoặc mối quan hệ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự khởi đầu của một quá trình hoặc cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khởi đầu nhẹ nhàng, âm thầm của một quá trình.
  • Phong cách gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự bắt đầu của một điều gì đó một cách nhẹ nhàng, không rõ ràng.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu sự chính xác và rõ ràng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả cảm xúc hoặc ý tưởng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhóm" trong một số ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "khởi đầu" ở chỗ "nhen nhúm" mang sắc thái âm thầm, không rõ ràng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, có thể kết hợp với các phụ từ như "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang nhen nhúm", "sẽ nhen nhúm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ sự vật hoặc hiện tượng, ví dụ: "nhen nhúm ý tưởng", "nhen nhúm phong trào".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...