Nhất thống
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Thống nhất về một mối.
Ví dụ:
Ban tổ chức nhất thống phương án tổ chức sự kiện.
Nghĩa: Thống nhất về một mối.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp nhất thống chọn màu xanh làm cờ nhóm.
- Chúng tớ nhất thống xếp hàng theo tổ.
- Cả đội nhất thống sẽ đá vào buổi chiều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ đã nhất thống quy định mặc áo đồng phục vào thứ hai.
- Nhóm học tập nhất thống cách chia việc để làm bài thuyết trình.
- Sau khi bàn bạc, lớp nhất thống khẩu hiệu cho hội trại.
3
Người trưởng thành
- Ban tổ chức nhất thống phương án tổ chức sự kiện.
- Sau nhiều vòng thương thảo, các bên mới nhất thống từng điều khoản nhỏ.
- Khi đã nhất thống tầm nhìn, những bất đồng lặt vặt tự khắc lắng xuống.
- Chúng tôi cần nhất thống tiếng nói trước khi bước vào đàm phán.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thống nhất về một mối.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhất thống | Trang trọng, mang tính lịch sử hoặc chính trị, diễn tả hành động hợp nhất các yếu tố riêng lẻ thành một thể thống nhất. Ví dụ: Ban tổ chức nhất thống phương án tổ chức sự kiện. |
| thống nhất | Trung tính đến trang trọng, diễn tả sự hợp nhất hoặc đồng thuận. Ví dụ: Hai miền đất nước đã thống nhất sau nhiều năm chiến tranh. |
| hợp nhất | Trang trọng, diễn tả sự kết hợp các phần thành một thể duy nhất. Ví dụ: Các công ty nhỏ đã hợp nhất thành một tập đoàn lớn. |
| chia cắt | Trung tính đến tiêu cực, diễn tả sự phân tách, chia lìa. Ví dụ: Đất nước bị chia cắt thành nhiều vùng. |
| phân chia | Trung tính, diễn tả hành động chia thành nhiều phần. Ví dụ: Họ phân chia tài sản thừa kế. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để diễn tả sự thống nhất trong tổ chức, chính trị hoặc tư tưởng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử hoặc văn học cổ điển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong bối cảnh lịch sử, chính trị hoặc quản lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác về sự đồng thuận và hợp nhất.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thống nhất toàn diện.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không cần thiết phải nhấn mạnh sự thống nhất.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "thống nhất" trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thống nhất" trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Khác biệt với "thống nhất" ở mức độ trang trọng và toàn diện.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã nhất thống", "sẽ nhất thống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ đối tượng (quốc gia, tổ chức).

Danh sách bình luận