Nhất cử nhất động
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mỗi một cử chỉ, hành động, dù là nhỏ nhất.
Ví dụ:
Phóng viên theo sát nhất cử nhất động của nhân vật chính.
Nghĩa: Mỗi một cử chỉ, hành động, dù là nhỏ nhất.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo theo dõi nhất cử nhất động của con chuột.
- Cô giáo quan sát nhất cử nhất động của các em trong giờ thí nghiệm.
- Bạn nhỏ nhìn nhất cử nhất động của chú hề và cười khúc khích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy để ý nhất cử nhất động của trọng tài trước khi sút phạt.
- Nhà quay phim ghi lại nhất cử nhất động của vận động viên trên đường chạy.
- Tụi mình lặng im, dõi theo nhất cử nhất động của bầu trời khi mưa sắp đổ.
3
Người trưởng thành
- Phóng viên theo sát nhất cử nhất động của nhân vật chính.
- Trong căn phòng yên tĩnh, tôi nghe rõ nhất cử nhất động của người đối diện qua tiếng thở và cử tay.
- Người làm cha mẹ đôi khi lo lắng đến mức muốn kiểm soát nhất cử nhất động của con.
- Thành phố thức giấc, camera đường phố ghi lại nhất cử nhất động của dòng người vội vã.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự chú ý đến từng hành động nhỏ của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận hoặc phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh chi tiết, nhấn mạnh sự quan sát tỉ mỉ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chú ý, quan sát kỹ lưỡng.
- Thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực, tùy ngữ cảnh.
- Phổ biến trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quan sát tỉ mỉ từng hành động của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "từng cử chỉ" ở mức độ nhấn mạnh và bao quát.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhất cử nhất động của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ sở hữu (của, của anh ấy) hoặc động từ chỉ hành động (quan sát, theo dõi).

Danh sách bình luận