Nhành

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(văn chương). Cành nhỏ.
Ví dụ: Cô ấy cài một nhành hoa vào tóc.
2.
động từ
(ít dùng). Như chành.
Ví dụ: Anh ta chành miệng ngáp giữa cuộc họp.
Nghĩa 1: (văn chương). Cành nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chim đậu lên một nhành tre trước cửa.
  • Mẹ cắm một nhành hoa hồng vào lọ.
  • Em nhặt một nhành lá rơi trên sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bức tranh vẽ nhành phượng đỏ, gợi mùi hè sân trường.
  • Gió khẽ rung, nhành liễu cúi xuống mặt hồ như soi mình.
  • Bạn kẹp một nhành oải hương vào trang vở cho thơm lâu.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy cài một nhành hoa vào tóc.
  • Giữa bao ồn ã, tôi chọn một nhành tĩnh lặng để tựa lòng.
  • Nhành mai trước hiên khẽ bật nụ, báo hiệu một vòng năm mới.
  • Có những mối quan hệ chỉ nên để như một nhành xanh, đừng cố uốn thành thân cây.
Nghĩa 2: (ít dùng). Như chành.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ chành miệng ngáp vì buồn ngủ.
  • Em ngạc nhiên quá nên chành miệng nhìn cô chú múa rối.
  • Cậu bé chành miệng để bác sĩ xem họng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó chành môi định cãi, rồi thôi khi thấy cô giáo bước vào.
  • Con mèo chành miệng ngáp dài sau giấc nắng trưa.
  • Bạn ấy cứ chành mặt ra ngạc nhiên khi nghe tin đội mình thắng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta chành miệng ngáp giữa cuộc họp.
  • Đôi khi người ta chành mặt ra kinh ngạc chỉ để che nỗi bối rối bên trong.
  • Cô bé chành miệng cho nha sĩ xem, ánh đèn trắng soi cả nỗi sợ nhỏ nhoi.
  • Đám đông chành mắt chành miệng trước tin đồn, còn sự thật thì lặng im.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh tinh tế, nhẹ nhàng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, tinh tế, phù hợp với văn chương.
  • Không mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh sinh động.
  • Tránh dùng trong văn bản hành chính hoặc giao tiếp hàng ngày.
  • Thường không có biến thể phổ biến trong ngữ cảnh khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cành" trong giao tiếp thông thường.
  • Khác biệt tinh tế với "chành" ở nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ văn chương khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một nhành hoa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (nhỏ, xanh), và động từ (cắt, bẻ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...