Nhằng nhẵng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ; dùng phụ sau đg.). (Theo, bám) không một lúc nào chịu rồi ra, chịu dứt ra.
Ví dụ: Anh ta cứ gọi điện nhằng nhẵng, tôi đành tắt máy.
Nghĩa: (khẩu ngữ; dùng phụ sau đg.). (Theo, bám) không một lúc nào chịu rồi ra, chịu dứt ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo cứ bám nhằng nhẵng theo tôi ra sân.
  • Em bé níu tay mẹ nhằng nhẵng ở cửa lớp.
  • Con muỗi vo ve, đậu nhằng nhẵng quanh tai tôi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thằng em đòi đi theo tôi nhằng nhẵng dù tôi đã bảo ở nhà.
  • Quảng cáo hiện lên nhằng nhẵng trên màn hình làm tôi khó tập trung.
  • Con chó hàng xóm chạy theo nhằng nhẵng mỗi khi tôi đạp xe qua.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta cứ gọi điện nhằng nhẵng, tôi đành tắt máy.
  • Tin nhắn công việc đến nhằng nhẵng cả tối, cảm giác như không có nổi một khoảng thở.
  • Kỷ niệm cũ bám nhằng nhẵng trong đầu, dẫu tôi muốn quên.
  • Mấy món lo toan theo nhằng nhẵng suốt ngày, khiến bước chân cũng nặng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động theo đuổi hoặc bám theo một cách dai dẳng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về sự bám riết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khó chịu hoặc phiền toái.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự dai dẳng, khó chịu của hành động theo đuổi.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "dai dẳng" nhưng "nhằng nhẵng" mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả hành động theo đuổi không dứt.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "theo nhằng nhẵng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, ví dụ: "bám nhằng nhẵng", "theo nhằng nhẵng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...