Đeo bám
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bám sát theo, không rồi.
Ví dụ:
Các phóng viên đeo bám nhân vật chính cho tới khi buổi họp kết thúc.
Nghĩa: Bám sát theo, không rồi.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo cứ đeo bám theo chân em khi em đi quanh nhà.
- Bạn nhỏ kia đeo bám cô giáo suốt giờ ra chơi vì muốn kể chuyện.
- Cơn mưa nhỏ đeo bám mái hiên, tí tách mãi không dứt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thằng bé bán kẹo đeo bám nhóm bạn tôi ngoài cổng trường, mời mua mãi.
- Sương mù đeo bám con dốc, khiến đường về như dài thêm.
- Tin đồn vô cớ đeo bám một bạn trong lớp, làm bạn ấy mệt mỏi.
3
Người trưởng thành
- Các phóng viên đeo bám nhân vật chính cho tới khi buổi họp kết thúc.
- Những khoản nợ cũ đeo bám anh như chiếc bóng, đi đâu cũng thấy nặng vai.
- Mùi khói bếp đeo bám tấm áo len, giặt rồi vẫn còn vương.
- Nỗi ám ảnh thất bại từng đeo bám tôi, cho đến khi tôi học cách buông bỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động theo sát ai đó một cách phiền phức hoặc không mong muốn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả hành vi cụ thể trong các bài viết mang tính chất tường thuật hoặc điều tra.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự kiên trì hoặc phiền toái.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự phiền phức hoặc không mong muốn.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiên trì hoặc phiền phức của hành động theo sát.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự lịch sự.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc miêu tả hành vi cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "theo dõi" nhưng "đeo bám" thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đeo bám mục tiêu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (mục tiêu, đối tượng), trạng từ (luôn luôn, thường xuyên).
