Nhân dịp

Nghĩa & Ví dụ
Từ biểu thị điều sắp nêu ra là lí do, điều kiện khách quan thuận tiện để làm một việc nào đó.
Ví dụ: Nhân dịp công ty kỉ niệm thành lập, chúng tôi tổ chức buổi gặp mặt.
Nghĩa: Từ biểu thị điều sắp nêu ra là lí do, điều kiện khách quan thuận tiện để làm một việc nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhân dịp sinh nhật bạn, lớp em làm thiệp tặng bạn.
  • Nhân dịp Tết, mẹ dọn nhà thật sạch.
  • Nhân dịp trường tổ chức hội chợ, em bán bánh gây quỹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhân dịp khai giảng, chúng mình hẹn nhau chụp ảnh kỉ niệm.
  • Nhân dịp đội bóng thắng trận, thầy cho cả lớp liên hoan nhỏ.
  • Nhân dịp đi tham quan bảo tàng, tớ tranh thủ hỏi hướng dẫn viên nhiều điều.
3
Người trưởng thành
  • Nhân dịp công ty kỉ niệm thành lập, chúng tôi tổ chức buổi gặp mặt.
  • Nhân dịp ghé lại phố cũ, tôi tạt vào thăm thầy giáo năm xưa.
  • Nhân dịp mùa mưa vừa dứt, người nông dân xuống giống cho kịp vụ.
  • Nhân dịp được mời diễn thuyết, cô ấy mở lời cảm ơn những người đã nâng đỡ mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ biểu thị điều sắp nêu ra là lí do, điều kiện khách quan thuận tiện để làm một việc nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhân dịp Trung tính, trang trọng đến thông thường, dùng để giới thiệu một sự kiện, hoàn cảnh thuận lợi làm tiền đề cho hành động tiếp theo. Ví dụ: Nhân dịp công ty kỉ niệm thành lập, chúng tôi tổ chức buổi gặp mặt.
nhân tiện Trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn viết thông thường, chỉ việc tận dụng một sự thuận lợi, một cơ hội có sẵn để làm thêm việc khác hoặc để thực hiện một hành động. Ví dụ: Nhân tiện ghé qua nhà, tôi vào thăm ông bà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các sự kiện như sinh nhật, lễ kỷ niệm, hoặc các dịp đặc biệt khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các thông báo, thư mời, hoặc bài viết để chỉ ra lý do tổ chức sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi mô tả bối cảnh cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và lịch sự khi đề cập đến lý do tổ chức sự kiện.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh lý do hoặc bối cảnh tổ chức sự kiện.
  • Tránh dùng trong các tình huống không có sự kiện cụ thể.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện như "sinh nhật", "lễ kỷ niệm".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lý do khác như "vì", "do" nhưng "nhân dịp" nhấn mạnh vào sự kiện cụ thể.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này thường đóng vai trò trạng ngữ trong câu, chỉ lý do hoặc điều kiện thuận lợi.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc trước động từ chính; có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "nhân dịp sinh nhật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự kiện hoặc thời điểm, ví dụ: "nhân dịp lễ hội", "nhân dịp kỷ niệm".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...