Nhà thương
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Bệnh viện.
Ví dụ:
Anh ấy đang nằm điều trị ở nhà thương.
Nghĩa: (cũ). Bệnh viện.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ngoại được đưa vào nhà thương để bác sĩ chăm sóc.
- Mẹ đưa em bé tới nhà thương vì em bị sốt cao.
- Xe cứu thương chở bệnh nhân thẳng đến nhà thương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe tin chú nhập nhà thương, cả nhà vội thu xếp vào thăm.
- Ngoài cổng nhà thương lúc nào cũng có người chờ tin bệnh nhân.
- Nhà thương mới có khu khám bệnh rộng, đỡ cảnh chen chúc.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đang nằm điều trị ở nhà thương.
- Đêm trực ở nhà thương dài hơn khi tiếng thở khò khè vang khắp hành lang.
- Người ta tìm đến nhà thương để chữa thân, rồi chớm học cách chữa lòng.
- Sau cơn mưa, sân nhà thương loang loáng nước, mùi thuốc sát trùng hăng hắc bám vào áo quần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Bệnh viện.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhà thương | cũ, khẩu ngữ xưa; trung tính về cảm xúc Ví dụ: Anh ấy đang nằm điều trị ở nhà thương. |
| bệnh viện | hiện đại, chuẩn mực, trung tính Ví dụ: Bố đang nằm điều trị ở bệnh viện trung ương. |
| nhà xác | trung tính, chuyên biệt; đối lập chức năng trong hệ thống y tế Ví dụ: Thi thể được chuyển về nhà xác để làm thủ tục. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường được thay thế bằng "bệnh viện".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc văn bản cổ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc để tạo không khí hoài cổ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, "bệnh viện" là thuật ngữ chính thức.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện phong cách cổ điển, hoài cổ.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, trung tính.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ hiện đại.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ điển hoặc trong ngữ cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản chính thức.
- Không có biến thể phổ biến, "bệnh viện" là từ thay thế hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bệnh viện" trong ngữ cảnh hiện đại.
- "Nhà thương" có thể gây hiểu nhầm nếu người nghe không quen với từ này.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhà thương lớn", "nhà thương công".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (đi, đến), và lượng từ (một, nhiều).
