Bệnh xá

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bệnh viện nhỏ.
Ví dụ: Anh ấy được chuyển đến bệnh xá quân y để điều trị vết thương.
Nghĩa: Bệnh viện nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà em bị ốm, phải vào bệnh xá khám bệnh.
  • Bệnh xá ở gần nhà em có nhiều bác sĩ tốt bụng.
  • Chú bộ đội bị thương được đưa vào bệnh xá để băng bó.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau trận lũ, bệnh xá xã đã hoạt động hết công suất để cứu chữa người dân.
  • Dù chỉ là một bệnh xá nhỏ, nhưng trang thiết bị ở đây khá đầy đủ.
  • Cô y tá ở bệnh xá luôn tận tình chăm sóc các bệnh nhân nghèo.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy được chuyển đến bệnh xá quân y để điều trị vết thương.
  • Cuộc sống ở vùng sâu vùng xa còn nhiều khó khăn, ngay cả một bệnh xá đơn sơ cũng là niềm hy vọng lớn cho người dân.
  • Tiếng còi xe cấp cứu vang lên, báo hiệu một ca bệnh khẩn cấp đang được đưa vào bệnh xá.
  • Dù không có cơ sở vật chất hiện đại như bệnh viện lớn, nhưng tình người và sự tận tâm của đội ngũ y bác sĩ tại bệnh xá luôn sưởi ấm lòng bệnh nhân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các cơ sở y tế nhỏ, gần gũi với cộng đồng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các báo cáo, bài viết về y tế, đặc biệt khi đề cập đến hệ thống y tế cơ sở.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu y tế, quản lý y tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân thiện, không trang trọng như "bệnh viện".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ hoặc văn bản hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các cơ sở y tế nhỏ, không có đầy đủ trang thiết bị như bệnh viện lớn.
  • Tránh dùng khi đề cập đến các cơ sở y tế lớn, chuyên sâu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trạm y tế"; cần chú ý đến quy mô và chức năng của cơ sở.
  • "Bệnh xá" thường có quy mô nhỏ hơn và ít chuyên môn hơn so với "bệnh viện".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bệnh xá", "bệnh xá này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, hoặc lượng từ, ví dụ: "bệnh xá lớn", "xây dựng bệnh xá".