Phòng khám
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phòng khám và chữa bệnh ngoại trú.
Ví dụ:
Tôi đến phòng khám tư vấn sức khỏe tổng quát vào buổi chiều.
Nghĩa: Phòng khám và chữa bệnh ngoại trú.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng mẹ đưa em đến phòng khám để bác sĩ nghe tim và đo nhiệt độ.
- Trời mưa, phòng khám vẫn mở cửa để người bệnh đến kiểm tra sức khỏe.
- Em ngồi chờ ở phòng khám, cô y tá gọi tên rồi dẫn vào gặp bác sĩ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Minh hẹn giờ ở phòng khám gần trường để khám họng và nhận thuốc.
- Phòng khám trong khu phố sáng đèn từ sớm, người đến tiêm ngừa đứng xếp hàng gọn gàng.
- Mỗi khi trở trời, ba lại ghé phòng khám quen để kiểm tra huyết áp và tư vấn dinh dưỡng.
3
Người trưởng thành
- Tôi đến phòng khám tư vấn sức khỏe tổng quát vào buổi chiều.
- Phòng khám nhỏ đầu ngõ giữ tôi khỏi những chuyến đi bệnh viện dài dằng dặc.
- Chỉ cần bước vào phòng khám, mùi thuốc sát khuẩn đã khiến tôi yên tâm phần nào.
- Chúng tôi chọn phòng khám hoạt động ngoài giờ, vì nó linh hoạt với lịch làm việc bận rộn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phòng khám và chữa bệnh ngoại trú.
Từ đồng nghĩa:
phòng mạch
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phòng khám | Trung tính, hành chính – y tế; dùng phổ thông, chính quy Ví dụ: Tôi đến phòng khám tư vấn sức khỏe tổng quát vào buổi chiều. |
| phòng mạch | Trung tính, hơi cũ; thường chỉ cơ sở nhỏ, tư nhân Ví dụ: Bệnh nhân ghé phòng mạch gần nhà để tái khám. |
| bệnh viện | Trung tính, hành chính; cơ sở điều trị nội trú/quy mô lớn – đối lập về quy mô/chức năng với ngoại trú Ví dụ: Không đủ thiết bị ở phòng khám, họ chuyển bệnh nhân lên bệnh viện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nơi khám bệnh, ví dụ: "Tôi cần đến phòng khám để kiểm tra sức khỏe."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các tài liệu y tế, báo cáo sức khỏe, hoặc bài viết về dịch vụ y tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, hướng dẫn sử dụng dịch vụ y tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi cần chỉ định rõ nơi khám bệnh ngoại trú.
- Tránh dùng khi nói về bệnh viện hoặc cơ sở y tế lớn hơn.
- Không có biến thể phổ biến, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ loại hình dịch vụ, ví dụ: "phòng khám đa khoa".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bệnh viện" nếu không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "trạm y tế" ở quy mô và chức năng.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh y tế để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phòng khám hiện đại", "phòng khám tư nhân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hiện đại, tư nhân), động từ (mở, đến), và lượng từ (một, nhiều).
