Nhà xác
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi để xác trong bệnh viện trước khi đem chôn.
Ví dụ:
Nhà xác là khu vực quản lý và bảo quản thi thể trong bệnh viện.
Nghĩa: Nơi để xác trong bệnh viện trước khi đem chôn.
1
Học sinh tiểu học
- Ở bệnh viện có nhà xác để giữ thi thể người đã mất.
- Nhà xác là nơi yên tĩnh, không cho trẻ em vào chơi.
- Khi có người qua đời, thi thể được đưa vào nhà xác trước khi chôn cất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà xác nằm tách biệt với các khoa để bảo đảm sự trang nghiêm và vệ sinh.
- Sau ca trực đêm, hộ lý đưa thi thể bệnh nhân về nhà xác theo đúng quy trình.
- Biển chỉ dẫn đến nhà xác thường ghi rõ, để người đến không đi nhầm khu vực.
3
Người trưởng thành
- Nhà xác là khu vực quản lý và bảo quản thi thể trong bệnh viện.
- Ở hành lang dẫn vào nhà xác, không khí luôn lặng như nuốt lời.
- Bên ngoài nhà xác, người nhà ngồi im lặng, chờ giờ làm thủ tục chôn cất.
- Nhắc đến nhà xác, ai cũng tự khép mình lại trước sự mong manh của kiếp người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nơi để xác trong bệnh viện trước khi đem chôn.
Từ đồng nghĩa:
phòng lạnh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhà xác | trung tính, chuyên ngành y tế, đôi khi gợi cảm giác rùng rợn; dùng trong ngôn ngữ phổ thông–hành chính Ví dụ: Nhà xác là khu vực quản lý và bảo quản thi thể trong bệnh viện. |
| phòng lạnh | trung tính, kỹ thuật; dùng trong nội bộ bệnh viện khi nhấn vào chức năng bảo quản lạnh Ví dụ: Thi thể đã được chuyển vào phòng lạnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không được nhắc đến trừ khi cần thiết, do tính chất nhạy cảm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các báo cáo y tế, bài viết về bệnh viện hoặc các vấn đề liên quan đến y tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện để tạo không khí u ám hoặc bi thương.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành y tế, đặc biệt là trong quản lý bệnh viện và pháp y.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và nghiêm túc.
- Không thuộc khẩu ngữ, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định rõ ràng nơi lưu giữ thi thể trong bệnh viện.
- Tránh dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc không cần thiết.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh y tế.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây cảm giác không thoải mái nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với "nhà tang lễ" ở chỗ nhà xác là nơi lưu giữ tạm thời trước khi tổ chức tang lễ.
- Cần chú ý đến cảm xúc của người nghe khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'cái', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'nhà xác bệnh viện'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, cái, những) và tính từ (lớn, nhỏ).
