Ngúng nguẩy
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Từ gợi tả bộ điệu tỏ ra không bằng lòng hay giận dỗi, bằng những động tác như vung vẩy tay chân, lắc đầu, quay người đi, v.v.
Ví dụ:
Cô ấy ngúng nguẩy và bỏ ra ngoài.
Nghĩa: Từ gợi tả bộ điệu tỏ ra không bằng lòng hay giận dỗi, bằng những động tác như vung vẩy tay chân, lắc đầu, quay người đi, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bé ngúng nguẩy, không chịu ăn rau.
- Em ngúng nguẩy, quay lưng khi mẹ nhắc làm bài.
- Bạn ấy ngúng nguẩy, lắc đầu vì không thích đổi chỗ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ta ngúng nguẩy rời bàn học khi bị yêu cầu nộp điện thoại.
- Nó ngúng nguẩy, phẩy tay như muốn hất đi lời góp ý của bạn.
- Cô bạn ngúng nguẩy quay đi, môi mím lại vì bực mình.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy ngúng nguẩy và bỏ ra ngoài.
- Anh ngúng nguẩy, phất tay, như thể mọi lời giải thích đều thừa.
- Chị ngúng nguẩy quay lưng, để cơn dỗi nói thay cho mình.
- Cậu ta ngúng nguẩy bước qua, để lại sau lưng một khoảng không nặng mùi tự ái.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gợi tả bộ điệu tỏ ra không bằng lòng hay giận dỗi, bằng những động tác như vung vẩy tay chân, lắc đầu, quay người đi, v.v.
Từ trái nghĩa:
vui vẻ niềm nở
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngúng nguẩy | khẩu ngữ, sắc thái nhẹ–tinh nghịch hoặc hờn dỗi, giàu tính tượng hình Ví dụ: Cô ấy ngúng nguẩy và bỏ ra ngoài. |
| hờn dỗi | trung tính, bao quát thái độ dỗi; sắc thái rộng hơn, dùng được khá phổ biến Ví dụ: Cô hờn dỗi quay đi, không thèm đáp. |
| giận dỗi | trung tính, mức độ mạnh hơn “hờn dỗi”, vẫn mang tính cá nhân, thân mật Ví dụ: Nó giận dỗi, quay người bỏ đi. |
| vui vẻ | trung tính, chỉ trạng thái hài lòng; đối lập thái độ với hờn dỗi Ví dụ: Nó vui vẻ gật đầu đồng ý. |
| niềm nở | lịch sự, tích cực; đối lập thái độ lạnh nhạt, giận dỗi Ví dụ: Cô niềm nở chào khách. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động của trẻ em hoặc người lớn khi giận dỗi, không hài lòng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc giận dỗi, không hài lòng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính chất không trang trọng.
- Thường dùng trong bối cảnh miêu tả sinh động, hài hước.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả hành động giận dỗi một cách sinh động.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả cảm xúc khác để tăng tính biểu cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả hành động khác như "vung vẩy" nhưng "ngúng nguẩy" thường mang sắc thái giận dỗi rõ rệt hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp khi nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô bé ngúng nguẩy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, ví dụ: "cô ấy ngúng nguẩy".

Danh sách bình luận