Ngựa vằn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thú gần với ngựa, lông màu vàng có vằn nâu đen trên thân, vốn ở châu Phi.
Ví dụ: Ngựa vằn là loài thú hoang dã ở châu Phi.
Nghĩa: Thú gần với ngựa, lông màu vàng có vằn nâu đen trên thân, vốn ở châu Phi.
1
Học sinh tiểu học
  • Con ngựa vằn đang gặm cỏ trên đồng cỏ rộng.
  • Em thấy ngựa vằn có những vằn đen nâu trên lưng.
  • Trong vườn thú, ngựa vằn đứng cạnh hươu cao cổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngựa vằn sống theo bầy trên thảo nguyên châu Phi.
  • Những vằn nâu đen giúp ngựa vằn khó bị kẻ săn mồi phát hiện từ xa.
  • Ở bài địa lí, chúng mình xem ảnh ngựa vằn chạy bụi tung mờ cả nền trời.
3
Người trưởng thành
  • Ngựa vằn là loài thú hoang dã ở châu Phi.
  • Những sọc vằn nâu đen như tấm áo rừng, vừa đẹp vừa hữu ích cho ngựa vằn giữa nắng gió thảo nguyên.
  • Đứng bên hàng rào khu safari, tôi nghe tiếng vó ngựa vằn gõ lên mặt đất khô khốc.
  • Trong hành trình qua Serengeti, đàn ngựa vằn băng sông như những nét mực chuyển động giữa dòng nước đục.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thú gần với ngựa, lông màu vàng có vằn nâu đen trên thân, vốn ở châu Phi.
Từ đồng nghĩa:
zebra
Từ Cách sử dụng
ngựa vằn Trung tính, khoa học–thông dụng; chỉ loài rõ danh định Ví dụ: Ngựa vằn là loài thú hoang dã ở châu Phi.
zebra Mượn tiếng Anh/La-tinh hóa; khoa học, trung tính Ví dụ: Vườn thú mới nhập về một con zebra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về động vật hoặc trong các cuộc trò chuyện về sở thú, động vật hoang dã.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về động vật học, môi trường hoặc các bài báo về động vật hoang dã.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động hoặc biểu tượng trong thơ ca, truyện ngắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về động vật học, sinh thái học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định rõ loài động vật này trong các ngữ cảnh liên quan đến động vật học hoặc môi trường.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến động vật để tránh nhầm lẫn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loài ngựa khác nếu không mô tả rõ đặc điểm vằn.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các loài ngựa không có vằn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "ngựa vằn hoang dã".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "hoang dã"), động từ (như "sống"), và lượng từ (như "một con").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...