Ngứa mồm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Như ngứa miệng.
Ví dụ : Tôi ngứa mồm nên nói thẳng điều đang nghĩ.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Như ngứa miệng.
1
Học sinh tiểu học
  • Con ngứa mồm nên lỡ kể bí mật của bạn.
  • Em ngứa mồm quá nên cứ hỏi cô mãi.
  • Thấy chuyện buồn cười, tớ ngứa mồm nói ngay giữa giờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy ngứa mồm nên tung tin đồn chưa kiểm chứng.
  • Mình biết không nên xen vào, nhưng ngứa mồm lại góp ý một câu.
  • Đang định im lặng, mà ngứa mồm đùa thêm khiến cả lớp cười ồ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ngứa mồm nên nói thẳng điều đang nghĩ.
  • Nhiều lúc biết im là vàng, nhưng cái tật ngứa mồm cứ đẩy lời ra trước.
  • Có chuyện riêng của người ta, ngứa mồm xen vào chỉ chuốc phiền.
  • Đang yên đang lành, ngứa mồm bâng quơ một câu, không khí nặng hẳn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Như ngứa miệng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngứa mồm khẩu ngữ, sắc thái chọc nói/khó nhịn lời; trung tính-hài hước, mức độ nhẹ Ví dụ: Tôi ngứa mồm nên nói thẳng điều đang nghĩ.
ngứa miệng trung tính khẩu ngữ; đồng nghĩa trực tiếp 1–1 Ví dụ: Cứ ngứa miệng/ngứa mồm là buột miệng nói ra.
ngậm miệng khẩu ngữ, sắc thái dứt khoát, mạnh hơn; đối lập hành vi nói ra Ví dụ: Biết mình hay ngứa mồm thì cố ngậm miệng lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi ai đó cảm thấy muốn nói hoặc bình luận về điều gì đó, dù có thể không cần thiết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm mang tính hài hước hoặc miêu tả sinh động nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bông đùa, không trang trọng.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, giao tiếp thân mật.
  • Có thể mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không nên dùng trong văn bản trang trọng.
  • Thường dùng để chỉ sự thôi thúc muốn nói, dù không cần thiết.
  • Có thể thay thế bằng "ngứa miệng" với ý nghĩa tương tự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngứa miệng", nhưng cả hai đều có nghĩa tương tự.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Tôi ngứa mồm quá."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc các danh từ chỉ người như "tôi", "bạn".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...