Ngứa miệng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Có điều thấy muốn nói và cảm thấy muốn nói ngay, không kìm lại được.
Ví dụ : Tôi ngứa miệng nên buột miệng góp ý ngay.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Có điều thấy muốn nói và cảm thấy muốn nói ngay, không kìm lại được.
1
Học sinh tiểu học
  • Em ngứa miệng quá nên lỡ bật mí món quà sinh nhật.
  • Thấy bạn làm sai, tớ ngứa miệng nói luôn.
  • Cô kể chuyện hồi nhỏ, em ngứa miệng hỏi liền.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghe tin đồn hành lang, cậu ngứa miệng kể cho cả nhóm.
  • Thầy chưa dặn xong mà mình đã ngứa miệng hỏi chen vào.
  • Biết phải giữ bí mật, nhưng đứng trước bạn thân lại ngứa miệng muốn nói hết.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ngứa miệng nên buột miệng góp ý ngay.
  • Gặp chuyện trái tai, cái tật ngứa miệng kéo tôi vào cuộc tranh luận không cần thiết.
  • Giữ im lặng đôi khi là khôn ngoan, nhưng có lúc ngứa miệng như con ngựa đòi tung vó, khó hãm lại.
  • Nghe câu nói thiếu công bằng, tôi ngứa miệng đến mức phải lên tiếng, dù biết sẽ mất lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Có điều thấy muốn nói và cảm thấy muốn nói ngay, không kìm lại được.
Từ đồng nghĩa:
ngứa mồm ngứa lời buột miệng
Từ trái nghĩa:
ngậm miệng nín lời im tiếng
Từ Cách sử dụng
ngứa miệng khẩu ngữ; sắc thái dí dỏm, hơi bông đùa; mức độ vừa, thiên về bộc phát Ví dụ: Tôi ngứa miệng nên buột miệng góp ý ngay.
ngứa mồm khẩu ngữ, cùng sắc thái; mức độ tương đương Ví dụ: Ngứa mồm quá nên tôi lỡ buột miệng kể ra.
ngứa lời khẩu ngữ, hơi địa phương; mức độ nhẹ hơn Ví dụ: Thấy chuyện lạ là anh ấy lại ngứa lời muốn góp ý.
buột miệng trung tính-khẩu ngữ; nhấn vào hành vi nói ra ngay Ví dụ: Nghe tin, cô buột miệng hỏi liền.
ngậm miệng khẩu ngữ, hơi gay gắt; kiềm nói triệt để Ví dụ: Biết không nên nói, tôi đành ngậm miệng.
nín lời trung tính, hơi trang trọng; cố nhịn không nói Ví dụ: Tức lắm mà anh vẫn nín lời.
im tiếng khẩu ngữ, giản dị; dừng nói hẳn Ví dụ: Bị nhắc, cậu ta im tiếng ngay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi ai đó cảm thấy muốn nói điều gì ngay lập tức, không thể kiềm chế.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bức bối, không kiềm chế được mong muốn nói ra điều gì đó.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
  • Thường dùng để diễn tả cảm giác bức bối, không thể giữ im lặng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác khác như "ngứa ngáy" nhưng mang nghĩa khác.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu và ngữ cảnh phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy ngứa miệng muốn nói."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các đại từ nhân xưng (tôi, anh, chị) và các phó từ chỉ mức độ (rất, hơi).
nói thèm muốn buột lỡ ba lắm huyên lảm nhảm
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...