Ngậm miệng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Im lặng, không dám nói gì
Ví dụ:
Tôi ngậm miệng khi sếp chất vấn bất ngờ.
Nghĩa: Im lặng, không dám nói gì
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy sợ cô mắng nên ngậm miệng, không nói gì.
- Thấy mẹ đang giận, em ngậm miệng và đứng im.
- Bị bạn trêu, nó ngậm miệng để khỏi cãi nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy hỏi lại, cậu ta ngậm miệng vì không nắm bài.
- Nhìn ánh mắt nghiêm của bố, tôi đành ngậm miệng, nuốt hết lời muốn cãi.
- Trong nhóm chat, có người chọc ghẹo, cô bé chọn ngậm miệng để tránh rắc rối.
3
Người trưởng thành
- Tôi ngậm miệng khi sếp chất vấn bất ngờ.
- Biết nói ra cũng vô ích, anh đành ngậm miệng, để im gió qua.
- Đến lúc cần giữ thể diện cho nhau, ta học cách ngậm miệng trước cơn nóng nảy.
- Những buổi họp đầy ẩn ý, nhiều người chọn ngậm miệng để giữ ghế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Im lặng, không dám nói gì
Từ đồng nghĩa:
câm miệng im miệng ngậm mồm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngậm miệng | Khẩu ngữ, sắc thái mạnh, hơi thô/bật lệnh; có thể hàm ý bị buộc phải im Ví dụ: Tôi ngậm miệng khi sếp chất vấn bất ngờ. |
| câm miệng | Mạnh, thô, mệnh lệnh, khẩu ngữ Ví dụ: Anh câm miệng ngay! |
| im miệng | Mạnh, khẩu ngữ, ít thô hơn “câm miệng” Ví dụ: Im miệng đi đã! |
| ngậm mồm | Khẩu ngữ, suồng sã, thô tục nhẹ Ví dụ: Ngậm mồm lại! |
| lên tiếng | Trung tính, hành động đối lập trực tiếp với im lặng Ví dụ: Cuối cùng anh ấy lên tiếng. |
| mở miệng | Khẩu ngữ, đối lập trực tiếp với “ngậm miệng” Ví dụ: Cô ấy không dám mở miệng. |
| phát biểu | Trang trọng, công khai, trái với im lặng Ví dụ: Đại biểu đứng lên phát biểu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn ai đó giữ im lặng hoặc không tham gia vào cuộc trò chuyện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "giữ im lặng".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hiệu ứng mạnh mẽ hoặc nhấn mạnh sự im lặng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái yêu cầu hoặc mệnh lệnh, có thể hơi thô lỗ nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống không trang trọng, giữa bạn bè hoặc người thân.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự lịch sự hoặc trang trọng.
- Có thể thay thế bằng "giữ im lặng" trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với "giữ im lặng" ở mức độ trang trọng và sắc thái.
- Cần chú ý đến ngữ điệu và ngữ cảnh để tránh gây khó chịu cho người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy ngậm miệng."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng, ví dụ: "cô ấy ngậm miệng."
