Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(cũ) Cụ già.
Ví dụ: Ông bô trong làng rất được kính nể.
2.
danh từ
Đồ dùng giống cái chậu nhỏ, có nắp đậy và quai cầm, thường làm bằng sắt tráng men hoặc nhựa, để đại tiện, tiểu tiện.
Ví dụ: Cô để sẵn cái bô bên giường cho mẹ sau ca mổ.
Nghĩa 1: (cũ) Cụ già.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong xóm có một ông bô tóc bạc, hay cho kẹo trẻ con.
  • Ông bô ngồi trước hiên, kể chuyện ngày xưa cho chúng em nghe.
  • Con chào ông bô, chúc ông mạnh khỏe ạ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông bô ở đầu ngõ cứ chiều là chống gậy ra xem lũ trẻ đá bóng.
  • Người ta nhắc đến ông bô với sự kính trọng vì cả đời ông sống hiền hòa.
  • Trong câu chuyện làng, hình bóng ông bô như một gốc cổ thụ, che mát bao thế hệ.
3
Người trưởng thành
  • Ông bô trong làng rất được kính nể.
  • Giữa phiên chợ, tiếng chào của người trẻ làm ông bô mỉm cười, đôi mắt đầy nếp gấp thời gian.
  • Nhắc đến ông bô, người ta nhớ ngay dáng áo nâu, chậm rãi mà vững chãi như nhịp làng.
  • Ở tuổi ấy, ông bô chẳng cần nhiều lời, chỉ một cái gật đầu đã đủ dặn dò cả đám con cháu.
Nghĩa 2: Đồ dùng giống cái chậu nhỏ, có nắp đậy và quai cầm, thường làm bằng sắt tráng men hoặc nhựa, để đại tiện, tiểu tiện.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ đặt bô cạnh giường để em bé dùng ban đêm.
  • Em nhớ đổ bô và rửa sạch sau khi bé đi vệ sinh.
  • Bé ngồi lên bô, nghe mẹ đếm rồi đứng dậy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vì điện mất, bà nhờ mình mang bô ra rửa ngoài sân.
  • Nhà có em nhỏ nên góc phòng lúc nào cũng để sẵn cái bô có nắp.
  • Chăm người ốm, điều khó nhất là thay bô đúng cách mà vẫn giữ được sự tế nhị.
3
Người trưởng thành
  • Cô để sẵn cái bô bên giường cho mẹ sau ca mổ.
  • Đêm trực dài, điều dưỡng đi vòng thay bô, mùi thuốc sát trùng trộn với tiếng thở khẽ của bệnh nhân.
  • Nuôi con nhỏ, cái bô như một tín hiệu: khi trẻ chủ động tìm đến nó, cha mẹ biết con đã lớn thêm một chút.
  • Trong nhà chật, chiếc bô có nắp giúp giữ sạch sẽ, nhưng cũng nhắc khéo ta về những việc không ai muốn nói thành lời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (cũ) Cụ già.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
người trẻ
Từ Cách sử dụng
Cũ, trang trọng, kính trọng. Ví dụ: Ông bô trong làng rất được kính nể.
cụ Trang trọng, kính trọng, dùng để chỉ người già cả, có địa vị hoặc tuổi tác cao. Ví dụ: Cụ đã sống qua hai thế kỷ.
người trẻ Trung tính, dùng để chỉ người ở độ tuổi thanh niên hoặc ít tuổi hơn. Ví dụ: Người trẻ cần được tạo điều kiện để phát triển.
Nghĩa 2: Đồ dùng giống cái chậu nhỏ, có nắp đậy và quai cầm, thường làm bằng sắt tráng men hoặc nhựa, để đại tiện, tiểu tiện.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
Trung tính, dùng trong sinh hoạt gia đình, đặc biệt cho trẻ nhỏ hoặc người bệnh. Ví dụ: Cô để sẵn cái bô bên giường cho mẹ sau ca mổ.
Khẩu ngữ, trung tính, dùng để chỉ vật dụng tương tự 'bô'. Ví dụ: Mẹ mua cho bé cái pô mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ đồ dùng vệ sinh cá nhân, đặc biệt cho trẻ em hoặc người già.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi mô tả chi tiết trong các tài liệu y tế hoặc chăm sóc sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cuộc sống hàng ngày hoặc tình huống hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong y tế, chăm sóc sức khỏe để chỉ dụng cụ hỗ trợ vệ sinh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn viết thông thường, không mang tính nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các dụng cụ vệ sinh cá nhân trong gia đình hoặc cơ sở y tế.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi có thể gây khó chịu.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "chậu vệ sinh" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với từ "bô" nghĩa là cụ già, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "bồn cầu" là thiết bị vệ sinh cố định.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái bô", "một cái bô".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ kích thước hoặc chất liệu (như "bô nhựa"), hoặc động từ chỉ hành động sử dụng (như "dùng bô").