Buột
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tự nhiên hoặc vô ý để rơi khỏi tay.
Ví dụ:
Tôi buột đánh rơi chùm chìa khóa ngay trước cửa.
2.
động từ
Tự nhiên thốt ra, không kịp giữ lại, nén lại.
Ví dụ:
Tôi buột buông một tiếng thở dài.
3.
động từ
Tự nhiên rời ra, không giữ lại được; như tuột.
Ví dụ:
Sợi cước mòn, móc câu buột khỏi dây giữa dòng nước chảy.
Nghĩa 1: Tự nhiên hoặc vô ý để rơi khỏi tay.
1
Học sinh tiểu học
- Tớ buột rơi cây bút xuống sàn.
- Bé buột làm rơi quả táo khỏi tay.
- Bạn Lan buột đánh rơi chiếc kẹo khi chạy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vừa nghe chuông, mình buột đánh rơi điện thoại vì giật mình.
- Cậu ấy luống cuống nên buột làm rơi khay nước.
- Trời mưa, tay trơn, tôi buột thả chiếc ô xuống đất.
3
Người trưởng thành
- Tôi buột đánh rơi chùm chìa khóa ngay trước cửa.
- Có lúc chỉ một cơn run tay, ta buột rơi thứ mình giữ chặt nhất.
- Anh vội vã, mồ hôi làm trơn tay, thành ra buột rơi túi hàng.
- Một cú xô nhẹ trên xe buýt, tôi buột thả chiếc ly giấy đang cầm.
Nghĩa 2: Tự nhiên thốt ra, không kịp giữ lại, nén lại.
1
Học sinh tiểu học
- Em buột nói “ôi” khi thấy pháo hoa.
- Bạn Minh buột khen bạn vẽ đẹp quá.
- Cô bé buột gọi “mẹ ơi” giữa sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe tin điểm cao, tôi buột reo lên trước lớp.
- Bị hỏi bất ngờ, cậu ấy buột nói thật suy nghĩ của mình.
- Thấy cảnh hài, cả nhóm buột bật cười.
3
Người trưởng thành
- Tôi buột buông một tiếng thở dài.
- Giữa cuộc họp, anh ta buột thốt lời xin lỗi trước khi kịp cân nhắc.
- Chạm kỷ niệm cũ, tôi buột gọi tên một người đã lâu không gặp.
- Đau quá, chị ấy buột kêu lên, rồi im bặt.
Nghĩa 3: Tự nhiên rời ra, không giữ lại được; như tuột.
1
Học sinh tiểu học
- Sợi dây buộc lỏng nên nơ buột ra.
- Chiếc nhẫn to quá nên buột khỏi ngón tay.
- Dây giày không chặt, đi một lúc là buột ra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mưa to, miếng dán trên tường buột rời khỏi bề mặt.
- Cái nắp chai cũ, xoay nhẹ đã buột bật ra.
- Kẹp tóc lỏng, chạy vài bước là buột khỏi mái tóc.
3
Người trưởng thành
- Sợi cước mòn, móc câu buột khỏi dây giữa dòng nước chảy.
- Nút áo sờn chỉ, kéo mạnh là buột ra ngay.
- Trong gió lớn, tấm bạt buột khỏi móc neo và bay phấp phới.
- Keo không ăn, miếng ốp buột tách khỏi tường sau một đêm ẩm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tự nhiên hoặc vô ý để rơi khỏi tay.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| buột | Diễn tả hành động vô ý, không kiểm soát được, dẫn đến việc làm rơi đồ vật. Ví dụ: Tôi buột đánh rơi chùm chìa khóa ngay trước cửa. |
| tuột | Trung tính, chỉ hành động vô ý, không kiểm soát được, thường dùng với 'tay'. Ví dụ: Anh ấy buột tay làm rơi cốc nước. |
| giữ | Trung tính, chỉ hành động cố ý nắm giữ, không để rơi. Ví dụ: Cô bé cố gắng giữ chặt quả bóng. |
| nắm | Trung tính, chỉ hành động cố ý cầm chặt, không buông. Ví dụ: Anh ấy nắm chặt tay con. |
Nghĩa 2: Tự nhiên thốt ra, không kịp giữ lại, nén lại.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| buột | Diễn tả lời nói, âm thanh phát ra đột ngột, ngoài ý muốn, do cảm xúc hoặc thiếu kiểm soát. Ví dụ: Tôi buột buông một tiếng thở dài. |
| thốt | Trung tính, chỉ lời nói hoặc âm thanh phát ra đột ngột, không chủ ý. Ví dụ: Cô ấy buột miệng thốt lên một tiếng kêu. |
| nén | Trung tính, chỉ hành động cố gắng kiềm chế, giữ lại lời nói hoặc cảm xúc. Ví dụ: Anh ấy cố nén tiếng thở dài. |
| giữ | Trung tính, chỉ hành động cố ý không nói ra, giữ kín. Ví dụ: Cô ấy giữ kín bí mật. |
Nghĩa 3: Tự nhiên rời ra, không giữ lại được; như tuột.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| buột | Diễn tả sự vật tự động rời ra, lỏng lẻo hoặc bung ra một cách vô ý. Ví dụ: Sợi cước mòn, móc câu buột khỏi dây giữa dòng nước chảy. |
| tuột | Trung tính, chỉ sự vật tự động rời ra, lỏng lẻo, không còn gắn kết. Ví dụ: Dây giày buột ra khi anh ấy đang đi. |
| sút | Trung tính, chỉ sự vật rời ra, bung ra (thường là nút, chỉ khâu). Ví dụ: Nút áo buột ra. |
| buộc | Trung tính, chỉ hành động cố ý gắn kết, thắt chặt. Ví dụ: Cô ấy buộc tóc gọn gàng. |
| thắt | Trung tính, chỉ hành động cố ý buộc chặt, siết chặt. Ví dụ: Anh ấy thắt dây an toàn trước khi lái xe. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi mô tả hành động vô ý, như "buột miệng nói ra".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ khác như "tuột" hoặc "rơi".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, diễn tả sự bất ngờ hoặc vô ý.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự vô ý, bất ngờ, không kiểm soát.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Phong cách tự nhiên, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vô ý hoặc bất ngờ.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng từ khác phù hợp hơn.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tuột" trong một số ngữ cảnh.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong văn bản trang trọng.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động xảy ra một cách tự nhiên hoặc vô ý.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "buột miệng", "buột tay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (miệng, tay), trạng từ (vô ý, tự nhiên), và có thể đi kèm với các từ chỉ trạng thái hoặc mức độ.
