Ngư long

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Loài bò sát cổ, cổ lớn, hình giống cá, sống ở nước.
Ví dụ: Ngư long là một loài bò sát cổ sống dưới nước, thân hình giống cá.
Nghĩa: Loài bò sát cổ, cổ lớn, hình giống cá, sống ở nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong bảo tàng, em thấy mô hình ngư long đang bơi dưới biển cổ xưa.
  • Cô giáo kể rằng ngư long thở bằng phổi nhưng sống ở nước.
  • Bạn Minh vẽ một con ngư long cổ dài đuổi theo cá nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sách khoa học mô tả ngư long có thân giống cá nhưng là bò sát thời cổ.
  • Người ta tìm thấy hoá thạch ngư long trong lớp đá biển, như bức ảnh chụp lại một khoảnh khắc bơi lội đã mất.
  • Trong bài thuyết trình, nhóm mình nói ngư long săn mồi bằng tốc độ và chiếc cổ linh hoạt.
3
Người trưởng thành
  • Ngư long là một loài bò sát cổ sống dưới nước, thân hình giống cá.
  • Nhìn bộ xương ngư long, ta chạm vào hơi thở của đại dương tiền sử.
  • Các lớp trầm tích gối lên nhau giữ lại dấu vết ngư long như một trang sách hóa thạch chưa khép.
  • Phác họa ngư long lượn qua rừng tảo, tôi hiểu thêm vì sao biển cổ từng là một sân khấu rộng lớn của sự tiến hóa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Loài bò sát cổ, cổ lớn, hình giống cá, sống ở nước.
Từ đồng nghĩa:
ngư long ichthyosaur
Từ Cách sử dụng
ngư long khoa học, cổ sinh; trung tính; tên gọi Hán-Việt, văn liệu phổ thông Ví dụ: Ngư long là một loài bò sát cổ sống dưới nước, thân hình giống cá.
ngư long chuẩn hoá, khoa học-pop; trung tính; dùng như tên thông dụng của ichthyosaur Ví dụ: Hóa thạch ngư long được trưng bày tại bảo tàng.
ichthyosaur mượn quốc tế, khoa học; trung tính; dùng trong văn bản chuyên ngành Ví dụ: Các mẫu ichthyosaur ở kỷ Jura rất phong phú.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, tài liệu nghiên cứu về cổ sinh vật học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh huyền bí, cổ xưa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong cổ sinh vật học và nghiên cứu về bò sát cổ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái khoa học, trung tính.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các loài bò sát cổ trong bối cảnh khoa học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loài bò sát cổ khác nếu không có kiến thức chuyên môn.
  • Khác biệt với "khủng long" ở chỗ "ngư long" chỉ loài sống dưới nước.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngư long khổng lồ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (khổng lồ, cổ đại) hoặc động từ (sống, bơi).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...